Éo le

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ). Chênh vênh, không vững.
Ví dụ: Chiếc thang dựa tạm vào tường, vị thế rất éo le.
2.
tính từ
Có trắc trổ, trái với lẽ thường ở đời.
Ví dụ: Họ yêu nhau thật lòng, nhưng số phận éo le kéo mỗi người về một phía.
Nghĩa 1: (cũ). Chênh vênh, không vững.
1
Học sinh tiểu học
  • Cầu tre nhỏ quá, bước lên thấy éo le.
  • Chiếc ghế khập khiễng nên ngồi vào thấy éo le.
  • Chồng sách xếp lệch, trông éo le sắp đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bậc thang gỗ mục, đi đến giữa đã thấy éo le dưới chân.
  • Cây đèn đặt trên kệ nghiêng, ánh sáng rung rinh vì thế đứng éo le.
  • Căn chòi ở mép suối, cột chống xiêu vẹo tạo cảm giác éo le mỗi khi gió mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc thang dựa tạm vào tường, vị thế rất éo le.
  • Ghế bar chân cao đặt trên nền gồ ghề, chỉ cần dịch nhẹ là chao đảo, nghe mùi éo le.
  • Cột buồm cũ nặng gió, thân thuyền nghiêng sang, con nước dằn khiến mọi thứ đứng thế éo le.
  • Một quyết định tài chính đặt trên nền tảng bấp bênh luôn giống chiếc bàn éo le: chỉ chờ ai đó tì tay là lật.
Nghĩa 2: Có trắc trổ, trái với lẽ thường ở đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy muốn xin lỗi nhưng gặp nhiều chuyện éo le nên chưa làm được.
  • Cô bé rất cố gắng, nhưng hoàn cảnh gia đình éo le làm em buồn.
  • Đến ngày đi dã ngoại thì thời tiết éo le mưa suốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mọi thứ tưởng suôn sẻ, ai ngờ tình huống éo le ập tới đúng lúc kiểm tra.
  • Cậu ấy thích bạn cùng lớp, nhưng trớ trêu thay, lịch học éo le khiến hai người hiếm khi gặp nhau.
  • Đội bóng chơi tốt, song một bàn phản lưới éo le đã đổi chiều trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Họ yêu nhau thật lòng, nhưng số phận éo le kéo mỗi người về một phía.
  • Đời có lúc éo le đến mức ta phải chọn điều ít dở nhất, chứ không có điều hay nhất.
  • Một câu nói vô tình, gặp đúng khoảnh khắc éo le, đủ để làm rạn nứt bao năm thân thiết.
  • Khi kỳ vọng quá cao, thực tại càng éo le: ta bối rối giữa điều nên làm và điều có thể làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Chênh vênh, không vững.
Nghĩa 2: Có trắc trổ, trái với lẽ thường ở đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
éo le Diễn tả tình huống, hoàn cảnh khó khăn, phức tạp, thường mang tính trớ trêu, gây cảm giác bất ngờ, khó xử, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Họ yêu nhau thật lòng, nhưng số phận éo le kéo mỗi người về một phía.
oái oăm Diễn tả sự trớ trêu, khó hiểu, trái khoáy, thường gây cảm giác khó chịu, bất ngờ, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Tình huống oái oăm khiến anh ta không biết phải làm sao.
nghiệt ngã Diễn tả sự khắc nghiệt, tàn nhẫn của số phận, hoàn cảnh, mang sắc thái tiêu cực, đau buồn, văn chương. Ví dụ: Số phận nghiệt ngã đã cướp đi người thân của cô.
thuận lợi Diễn tả sự dễ dàng, không gặp trở ngại, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Mọi việc diễn ra thuận lợi ngoài mong đợi.
suôn sẻ Diễn tả sự trôi chảy, không vướng mắc, thường dùng cho công việc, quá trình, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Công việc tiến triển suôn sẻ.
bình thường Diễn tả trạng thái thông thường, không có gì đặc biệt hay bất thường, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Mọi chuyện đã trở lại bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống khó xử, trớ trêu trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, nhấn mạnh sự trớ trêu của số phận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó khăn, trớ trêu, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, trớ trêu của tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống đời thường để tạo sự đồng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "éo le" nhấn mạnh sự trớ trêu hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình huống éo le".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình huống, hoàn cảnh) và phó từ (rất, quá).