Oái oăm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái với bình thường một cách kì quái.
Ví dụ: Cuộc hẹn bị lỡ vì một sự cố oái oăm.
Nghĩa: Trái với bình thường một cách kì quái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời đang nắng mà mưa rào một lúc rồi tắt, thời tiết oái oăm quá.
  • Con mèo cứ sợ chuột, nghe mà oái oăm ghê.
  • Cây bút đang viết ngon lành tự dưng không ra mực, thật oái oăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang chuẩn bị ra sân thì trận đấu bị hoãn vì lý do oái oăm: đèn sân bỗng tắt phụt.
  • Bạn ấy trúng thưởng chuyến đi biển đúng lúc lại bị say sóng, nghe thật oái oăm.
  • Đề bài yêu cầu ngắn gọn nhưng ví dụ lại dài lê thê, cảm giác khá oái oăm.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc hẹn bị lỡ vì một sự cố oái oăm.
  • Đời đôi khi xoay mình theo những khúc cua oái oăm, buộc ta phải thay lịch của chính mình.
  • Càng cố giải thích, tình hình càng rối theo cách oái oăm, như sợi dây thắt nhầm nút.
  • Anh ta được khen vì sự thẳng thắn đúng vào ngày cần sự mềm dẻo, một nghịch cảnh oái oăm khó lường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái với bình thường một cách kì quái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oái oăm Diễn tả sự việc, tình huống hoặc đặc điểm khác thường, khó hiểu, thường mang tính éo le, nghịch lí hoặc gây khó chịu, bất lợi. Ví dụ: Cuộc hẹn bị lỡ vì một sự cố oái oăm.
trớ trêu Diễn tả sự việc, tình huống éo le, nghịch lí, thường gây cảm giác khó chịu, buồn bã hoặc mỉa mai. Ví dụ: Thật trớ trêu khi người giúp đỡ tôi lại chính là kẻ thù cũ.
bình thường Trung tính, chỉ trạng thái không có gì đặc biệt, đúng như lẽ thường, không có sự cố hay bất thường. Ví dụ: Sau cơn bão, mọi thứ dần trở lại bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc sự việc bất ngờ, khó xử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ, kịch tính trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, khó hiểu hoặc khó xử.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác thường hoặc kỳ quặc của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kỳ quặc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kỳ quặc" hoặc "lạ lùng".
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi tính bất ngờ của từ.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oái oăm", "quá oái oăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".