Trớ trêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ như trêu cợt, làm phiền muộn, rắc rối một cách oái oăm.
Ví dụ: Đúng lúc cần yên tĩnh thì hàng xóm sửa nhà, thật trớ trêu.
Nghĩa: Có vẻ như trêu cợt, làm phiền muộn, rắc rối một cách oái oăm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời đang nắng đẹp mà mưa rào ập xuống thật trớ trêu.
  • Mẹ vừa lau nhà xong thì bé làm đổ nước, nghe mà trớ trêu quá.
  • Tớ đến cổng trường thì chuông vừa tắt, thật trớ trêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chuẩn bị kỹ cả tuần, trớ trêu thay lại bị ốm đúng ngày thi.
  • Đèn đỏ kéo dài, trớ trêu là xe buýt của mình vừa chạy qua trạm.
  • Đội đang dẫn trước, trớ trêu thay thủ môn trượt chân ngay phút cuối.
3
Người trưởng thành
  • Đúng lúc cần yên tĩnh thì hàng xóm sửa nhà, thật trớ trêu.
  • Trớ trêu thay, người ta hiểu nhầm điều mình muốn làm tốt cho họ.
  • Cuộc đời có lúc trớ trêu: cơ hội đến khi ta chưa sẵn sàng.
  • Giữa bao lời hứa đẹp đẽ, sự im lặng lại lên tiếng một cách trớ trêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ như trêu cợt, làm phiền muộn, rắc rối một cách oái oăm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trớ trêu Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng để diễn tả sự việc, tình huống bất ngờ, không mong muốn, mang tính chất mỉa mai, khó chấp nhận hoặc gây phiền muộn. Ví dụ: Đúng lúc cần yên tĩnh thì hàng xóm sửa nhà, thật trớ trêu.
oái oăm Trung tính, thường dùng để chỉ tình huống, sự việc khó xử, bất ngờ, không như ý, mang tính chất trớ trêu, khó chấp nhận. Ví dụ: Số phận oái oăm đã đẩy anh vào hoàn cảnh này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống bất ngờ, khó xử hoặc mâu thuẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh sự mâu thuẫn trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, khó xử hoặc mâu thuẫn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc bình luận xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc nghịch lý trong tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "oái oăm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "oái oăm" hoặc "nghịch lý".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ được hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn cảnh trớ trêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".