Quái gở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất kì quái, gây ấn tượng không tốt.
Ví dụ:
Ý tưởng đó quái gở và gây phản cảm ngay từ phút đầu.
Nghĩa: Rất kì quái, gây ấn tượng không tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Con búp bê có đôi mắt trợn trừng trông quái gở, ai cũng sợ.
- Bức tranh méo mó treo ngược lên tường nhìn thật quái gở.
- Tiếng cười trong phim kinh dị nghe quái gở làm em nổi da gà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiểu trang trí phòng với đầu thú giả và đèn chớp liên tục khiến không gian trở nên quái gở.
- Những bình luận chế giễu giữa đám đông nghe vừa quái gở vừa khó chịu.
- Câu chuyện bị bóp méo đến mức quái gở, làm bọn mình không còn nhận ra sự thật ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Ý tưởng đó quái gở và gây phản cảm ngay từ phút đầu.
- Anh ta cười một cách quái gở giữa phòng họp, khiến mọi người lặng đi.
- Cuộc triển lãm trộn lẫn đồ phế thải với mùi hôi ám nặng, tạo cảm giác quái gở hơn là táo bạo.
- Những lập luận uốn éo cho một kết luận định sẵn khiến bức tranh đạo đức trở nên quái gở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất kì quái, gây ấn tượng không tốt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quái gở | Mạnh, sắc thái chê bai; khẩu ngữ–báo chí, đôi khi văn chương; cảm xúc khó chịu, phản cảm Ví dụ: Ý tưởng đó quái gở và gây phản cảm ngay từ phút đầu. |
| kì quặc | Trung tính–chê nhẹ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Cách ăn mặc kì quặc ấy làm ai cũng ngạc nhiên. |
| quái dị | Mạnh hơn, chê gay gắt; sắc thái văn chương–báo chí Ví dụ: Thiết kế quái dị khiến khách hàng phản ứng dữ dội. |
| lập dị | Trung tính đến chê nhẹ; thiên về tính cách, văn viết–khẩu ngữ Ví dụ: Ông ấy khá lập dị trong thói quen sinh hoạt. |
| kì dị | Mạnh vừa; văn viết–báo chí, màu sắc li kì Ví dụ: Bức tượng có hình thù kì dị khiến du khách ái ngại. |
| bình thường | Trung tính; phổ thông mọi ngữ cảnh Ví dụ: Trang phục hoàn toàn bình thường, chẳng có gì lạ. |
| tự nhiên | Trung tính; nhấn sự không gượng gạo, không lạ lùng Ví dụ: Cách cư xử rất tự nhiên, không hề khiến người khác khó chịu. |
| đúng mực | Trang trọng–chuẩn mực; nhấn phù hợp, không gây phản cảm Ví dụ: Phát ngôn cần đúng mực trước công chúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc sự việc gây khó chịu hoặc không bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh hoặc miêu tả nhân vật, tình huống đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường thể hiện sự khó chịu hoặc không đồng tình.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác thường hoặc không chấp nhận được của một sự việc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kì quặc" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến hiểu lầm.
- Khác biệt với "kì quặc" ở mức độ tiêu cực và ấn tượng mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "hành động quái gở", "câu chuyện quái gở".





