Khảo luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiên cứu và bàn luận chuyên về một vấn đề gì (thường viết thành sách).
Ví dụ:
Anh ấy khảo luận về kiến trúc nhà rường và dự định in sách.
Nghĩa: Nghiên cứu và bàn luận chuyên về một vấn đề gì (thường viết thành sách).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đang khảo luận về lịch sử làng em để viết sách nhỏ cho thư viện.
- Chú tôi khảo luận về các loài chim quanh hồ và ghi chép rất cẩn thận.
- Nhóm bạn nhỏ cùng khảo luận về trò chơi dân gian để làm tập san lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn khảo luận về biến đổi khí hậu ở quê mình cho bài dự thi khoa học.
- Cô sinh viên khảo luận về thơ mới, đọc rất nhiều tư liệu trước khi viết.
- Câu lạc bộ Sử địa tổ chức buổi khảo luận về di tích cổ của thị trấn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khảo luận về kiến trúc nhà rường và dự định in sách.
- Khảo luận đòi hỏi mình đọc sâu, đối chiếu kỹ, rồi mới dám đưa ra lập luận.
- Có người cả đời chỉ khảo luận một đề tài, nhưng đào rất sâu, để lại dấu mốc học thuật.
- Chúng tôi lập nhóm liên ngành để khảo luận về sinh kế bền vững ở vùng ven biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, sách chuyên khảo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên sâu.
- Thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự nghiên cứu và bàn luận sâu sắc về một vấn đề.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thảo luận" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác với "bàn luận" ở mức độ chuyên sâu và hình thức thể hiện.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khảo luận vấn đề", "khảo luận sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc bàn luận, ví dụ: "vấn đề", "sách".





