Luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Bài tập làm văn.
Ví dụ:
Tôi vừa in xong bài luận để nộp cho thầy.
2.
động từ
Bàn về vấn đề gì, có phân tích lí lẽ.
Ví dụ:
Anh ấy bình tĩnh luận từng ý một.
3.
động từ
(ít dùng). Dựa vào lí lẽ mà suy ra.
Ví dụ:
Từ sự im lặng kéo dài, tôi luận rằng anh không đồng ý.
Nghĩa 1: (cũ). Bài tập làm văn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giao cho cả lớp viết một bài luận về gia đình.
- Tối nay, em ngồi bàn học để hoàn thành bài luận.
- Bạn Minh đọc to bài luận tả cây bàng của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô yêu cầu nộp bài luận nêu cảm nhận về nhân vật chính.
- Mình chỉnh sửa dàn ý rồi mới viết phần mở đầu của bài luận.
- Bài luận của bạn ấy có dẫn chứng rõ ràng nên đọc rất thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa in xong bài luận để nộp cho thầy.
- Bài luận hay không chỉ ở ý tưởng mà còn ở giọng văn mạch lạc.
- Có những đêm tôi ngồi lặng, gọt giũa từng câu chữ cho một bài luận ngắn.
- Khi đọc lại bài luận năm cũ, tôi thấy mình đã trưởng thành trong cách nhìn.
Nghĩa 2: Bàn về vấn đề gì, có phân tích lí lẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể chuyện rồi luận vì sao nhân vật làm như vậy.
- Ba ngồi luận với con về cách giữ lời hứa.
- Cả nhóm ngồi luận xem nên trồng cây gì trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình luận về lợi ích và hạn chế của mạng xã hội.
- Bạn ấy luận khá chặt chẽ, dẫn dắt từ ví dụ đến kết luận.
- Cô đặt câu hỏi để chúng mình luận sâu hơn về chủ đề bài học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bình tĩnh luận từng ý một.
- Chúng tôi luận về lựa chọn nghề, cố gắng tách cảm xúc khỏi lý lẽ.
- Càng luận, tôi càng nhận ra gốc rễ của mâu thuẫn nằm ở cách nhìn.
- Đêm xuống, mấy người bạn cũ ngồi luận đời, mỗi câu đều chạm đến trải nghiệm riêng.
Nghĩa 3: (ít dùng). Dựa vào lí lẽ mà suy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Từ dấu chân, chú công an luận ra con mèo vừa đi qua.
- Nhìn mây đen, em luận trời sắp mưa.
- Thấy đất ướt, em luận là vừa có người tưới cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ những dữ kiện nhỏ, bạn ấy luận được hướng giải của bài toán.
- Nhìn cách trình bày, mình luận ra bạn đã luyện tập rất nhiều.
- Qua lời kể đứt quãng, chúng tôi luận ra sự việc xảy ra vào buổi chiều.
3
Người trưởng thành
- Từ sự im lặng kéo dài, tôi luận rằng anh không đồng ý.
- Đối chiếu các chi tiết rời rạc, cô ấy luận được động cơ thật sự.
- Một người thầy giỏi có thể luận từ sai sót nhỏ để thấy lỗ hổng trong tư duy.
- Đọc vài dòng nhật ký, tôi luận ra nỗi cô đơn mà chủ nhân cố che đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Bài tập làm văn.
Từ đồng nghĩa:
bài văn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luận | Cũ, dùng trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng. Ví dụ: Tôi vừa in xong bài luận để nộp cho thầy. |
| bài văn | Trung tính, phổ biến trong giáo dục. Ví dụ: Học sinh nộp bài văn đúng hạn. |
Nghĩa 2: Bàn về vấn đề gì, có phân tích lí lẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luận | Trung tính, mang tính phân tích, thảo luận sâu rộng. Ví dụ: Anh ấy bình tĩnh luận từng ý một. |
| bàn | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và học thuật. Ví dụ: Họ bàn về các giải pháp cho vấn đề môi trường. |
| thảo luận | Trung tính, trang trọng hơn "bàn", thường dùng trong các cuộc họp, hội nghị. Ví dụ: Chúng tôi thảo luận kỹ lưỡng về dự án mới. |
Nghĩa 3: (ít dùng). Dựa vào lí lẽ mà suy ra.
Từ đồng nghĩa:
suy luận suy diễn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luận | Ít dùng, mang tính suy diễn logic, học thuật. Ví dụ: Từ sự im lặng kéo dài, tôi luận rằng anh không đồng ý. |
| suy luận | Trung tính, học thuật, diễn tả quá trình tư duy logic. Ví dụ: Từ những manh mối, thám tử suy luận ra hung thủ. |
| suy diễn | Trung tính, học thuật, tương tự "suy luận", đôi khi có sắc thái nhấn mạnh tính logic chặt chẽ. Ví dụ: Anh ấy suy diễn từ các giả thuyết đã cho. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc các bài báo phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là những tác phẩm có tính triết lý hoặc phân tích sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái phân tích, lý luận, không mang tính cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích, bàn luận một vấn đề một cách sâu sắc và có cơ sở lý luận.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách đơn giản, dễ hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, luận văn, hoặc các bài báo phân tích chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bàn luận" hay "tranh luận"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong giao tiếp hàng ngày.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của bài viết hoặc cuộc thảo luận.
1
Chức năng ngữ pháp
"Luận" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Luận" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "luận" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "luận" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luận về vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "luận" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "luận" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề, ví dụ: "luận điểm", "luận văn".





