Chuyên sâu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Học tập, nghiên cứu) sâu vào một vấn đề, một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
Ví dụ:
- Tôi đang tham gia khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu.
Nghĩa: (Học tập, nghiên cứu) sâu vào một vấn đề, một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô mở lớp dạy chuyên sâu về vẽ màu nước.
- - Anh trai theo học khóa chuyên sâu về lập trình robot.
- - Thư viện có góc sách chuyên sâu về động vật rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhóm em chọn đề tài chuyên sâu về biến đổi khí hậu ở địa phương.
- - Cô giáo gợi ý tài liệu chuyên sâu để bọn em hiểu rõ cấu trúc ADN.
- - Bạn Lan đăng ký câu lạc bộ chuyên sâu luyện nói tiếng Anh.
3
Người trưởng thành
- - Tôi đang tham gia khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu.
- - Bài viết này đi chuyên sâu vào tác động của trí tuệ nhân tạo lên thị trường lao động.
- - Anh ấy chọn con đường nghiên cứu chuyên sâu thay vì làm dự án ngắn hạn.
- - Sau nhiều năm thực hành, cô quyết định học chuyên sâu để đào sâu một kỹ thuật duy nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Học tập, nghiên cứu) sâu vào một vấn đề, một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên sâu | trung tính–trang trọng; sắc thái tập trung, mức độ cao, dùng trong học thuật/chuyên môn Ví dụ: - Tôi đang tham gia khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu. |
| sâu | trung tính; mức độ cao nhưng khái quát hơn, dùng rộng Ví dụ: Khóa học này đào tạo sâu về trí tuệ nhân tạo. |
| chuyên biệt | trang trọng; nhấn vào phạm vi hẹp theo chuyên môn, mức độ cao Ví dụ: Đề tài có hướng tiếp cận chuyên biệt về xử lí ngôn ngữ tự nhiên. |
| chuyên ngành | trang trọng; gắn với lĩnh vực chuyên môn cụ thể, mức độ cao Ví dụ: Anh ấy có kiến thức chuyên ngành về di truyền học. |
| đại cương | trang trọng–học thuật; mức độ khái quát, nền tảng Ví dụ: Sinh viên năm đầu học các môn đại cương trước. |
| cơ bản | trung tính; mức độ nền tảng, không đi sâu Ví dụ: Tài liệu này chỉ trình bày kiến thức cơ bản. |
| khái quát | trung tính–trang trọng; bao quát, không đào sâu Ví dụ: Bài viết mới dừng ở mức khái quát về chủ đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nghiên cứu, bài viết hoặc chương trình đào tạo có tính chuyên môn cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến khi mô tả các nghiên cứu, phân tích hoặc dự án có độ sâu về mặt chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, chuyên nghiệp và có tính học thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ sâu sắc và chi tiết của một nghiên cứu hoặc phân tích.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu độ sâu về chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "sâu sắc" nhưng "chuyên sâu" nhấn mạnh vào khía cạnh chuyên môn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nghiên cứu chuyên sâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc vấn đề, ví dụ: "kiến thức chuyên sâu", "phân tích chuyên sâu".





