Chuyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rót nước trà từ chén tống sang các chén quân, theo lối uống trà cổ truyền.
Ví dụ:
Cụ chủ trà chuyên nước chậm rãi, chén nào cũng tròn miệng.
2.
động từ
Mang, chuyển từ tay người này sang tay người kia.
Ví dụ:
Anh thủ môn bắt gọn rồi chuyên ngay cho trung vệ.
3.
tính từ
Chỉ làm hoặc chủ yếu chỉ làm một việc gì.
Ví dụ:
Cửa hàng này chuyên đồ làm bánh.
4.
tính từ
Có kiến thức chuyên môn sâu. 3.(Làm công việc gì) có sự tập trung tâm trí một cách thường xuyên; chăm.
Nghĩa 1: Rót nước trà từ chén tống sang các chén quân, theo lối uống trà cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội chuyên trà ra từng chén nhỏ cho cả nhà.
- Bác rót nước từ chén tống rồi chuyên sang chén của em.
- Cô nhẹ tay chuyên trà, hương thơm bay khắp bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông cụ xoay ấm, chuyên trà đều tay để nước không tràn.
- Chủ quán chờ trà ngấm rồi chuyên từng lượt, chén nào cũng đầy.
- Anh ấy giữ tay chắc, chuyên trà mượt như một nghi lễ nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cụ chủ trà chuyên nước chậm rãi, chén nào cũng tròn miệng.
- Nghe tiếng trà chạm men khi người già chuyên lượt cuối, tôi thấy chiều lắng lại.
- Cô chủ quán chuyên trà khéo, dòng nước mảnh như sợi chỉ sáng.
- Anh bạn khựng lại giữa câu chuyện, chuyên thêm vòng nữa cho ấm hơi trà vừa chín.
Nghĩa 2: Mang, chuyển từ tay người này sang tay người kia.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chuyên bóng cho tớ để ghi bàn nhé!
- Cô nhờ em chuyên bút sang cho bạn ngồi cạnh.
- Chúng mình đứng thành hàng để chuyên sách vào thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đỡ bóng rồi chuyên sang cánh phải rất nhanh.
- Nhóm em đứng chuyền tay, chuyên từng thùng quà lên xe.
- Trên sân, họ chuyên bóng ngắn để giữ nhịp trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Anh thủ môn bắt gọn rồi chuyên ngay cho trung vệ.
- Trong kho, mọi người chuyên thùng hàng theo dây chuyền cho kịp chuyến.
- Cô lễ tân mỉm cười, chuyên hồ sơ qua tôi, mọi thứ diễn ra gọn gàng.
- Trên bàn nhậu, họ chuyên ly cho nhau, câu chuyện cũng nhờ thế mà nối dài.
Nghĩa 3: Chỉ làm hoặc chủ yếu chỉ làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bác ấy chuyên trồng rau sạch.
- Cô Lan chuyên dạy Toán cho tụi em.
- Chú Nam chuyên sửa xe đạp ở đầu ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ này chuyên bán bánh mì tự nướng.
- Anh ấy chuyên luyện guitar cổ điển, hiếm khi đụng nhạc khác.
- Câu lạc bộ chuyên nghiên cứu robot học đường.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này chuyên đồ làm bánh.
- Cô ấy chuyên viết kịch bản, không nhận dựng phim.
- Nhóm mình cần một đơn vị chuyên tổ chức sự kiện cộng đồng.
- Ông thợ già chuyên làm mộc thủ công, mỗi sản phẩm đều có vân tay riêng.
Nghĩa 4: Có kiến thức chuyên môn sâu. 3.(Làm công việc gì) có sự tập trung tâm trí một cách thường xuyên; chăm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tập trung vào một công việc cụ thể hoặc khi nói về việc rót trà theo phong cách truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự chuyên môn hóa hoặc sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tận tụy hoặc chuyên tâm trong một hoạt động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự chuyên môn hóa hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung, tận tụy và chuyên môn hóa.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc học thuật.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự chăm chỉ và chuyên tâm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực.
- Tránh dùng khi không có sự chuyên tâm hoặc khi nói về các hoạt động không cần sự chuyên môn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự chuyên nghiệp hoặc tận tụy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tập trung khác như "tập trung" hoặc "chăm chỉ".
- Khác biệt với "chuyên môn" ở chỗ "chuyên" có thể chỉ hành động hoặc trạng thái, không chỉ danh từ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chuyên" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chuyên" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chuyên" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chuyên" thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc lĩnh vực (ví dụ: chuyên ngành, chuyên môn) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (ví dụ: rất chuyên, khá chuyên).





