Tay ngang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm một nghề nào đó mà vốn không thành thạo, không chuyên.
Ví dụ: Ông ấy là tay ngang trong ngành thiết kế nội thất.
Nghĩa: Người làm một nghề nào đó mà vốn không thành thạo, không chuyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là tay ngang nên mới vào bếp còn lúng túng.
  • Bạn Lan là tay ngang trong đội bóng nên chạy chưa đúng cách.
  • Cô là tay ngang vẽ tranh nên vẫn hỏi thầy từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy chỉ là tay ngang trong ban nhạc nên đánh trống đôi lúc lệch nhịp.
  • Ở câu lạc bộ nhiếp ảnh, tôi là tay ngang nên phải học lại các góc chụp cơ bản.
  • Trận đấu hôm qua có một tay ngang được gọi vào sân, nên chiến thuật bị rối.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là tay ngang trong ngành thiết kế nội thất.
  • Tôi bước vào lĩnh vực phân tích dữ liệu với thân phận tay ngang, nên chấp nhận học từ những lỗi vụn vặt.
  • Quán mới thuê một tay ngang pha chế, đồ uống còn thiếu độ cân bằng.
  • Trong nhóm khởi nghiệp, có vài tay ngang chuyển ngành, nhiệt tình bù lại kinh nghiệm còn mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm một nghề nào đó mà vốn không thành thạo, không chuyên.
Từ đồng nghĩa:
nghiệp dư không chuyên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tay ngang trung tính, hơi đánh giá thiếu chuyên môn; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Ông ấy là tay ngang trong ngành thiết kế nội thất.
nghiệp dư trung tính–hơi trang trọng; nhấn không chuyên môn Ví dụ: Anh ấy chỉ là người nghiệp dư trong lĩnh vực này.
không chuyên trung tính; dùng rộng, nhấn thiếu chuyên môn chính quy Ví dụ: Đội bóng gồm toàn người không chuyên.
chuyên nghiệp trung tính; tiêu chuẩn, đối lập trực tiếp với nghiệp dư Ví dụ: Cô ấy là vận động viên chuyên nghiệp.
chuyên gia trung tính–trang trọng; nhấn trình độ thành thạo cao Ví dụ: Họ mời một chuyên gia để xử lý vấn đề này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu hoặc không chuyên trong một lĩnh vực nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhân vật không chuyên nghiệp trong một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng trong các tài liệu chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thích hợp cho khẩu ngữ và các tình huống giao tiếp không chính thức.
  • Thể hiện sự không chuyên nghiệp nhưng không mang ý chê bai nặng nề.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chuyên nghiệp hoặc mới bắt đầu trong một lĩnh vực.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về sở thích cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không chuyên khác như "nghiệp dư" nhưng "tay ngang" thường nhấn mạnh sự mới mẻ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tay ngang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), động từ (làm, trở thành), và tính từ (giỏi, kém).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...