Nhân vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đối tượng (thường là con người) được miêu tả, thể hiện trong tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Ví dụ:
Nhân vật Tràng trong Vợ nhặt hiện ra chân chất và ấm áp.
2.
danh từ
Người có một vai trò nhất định trong xã hội.
Ví dụ:
Anh là nhân vật then chốt của dự án này.
Nghĩa 1: Đối tượng (thường là con người) được miêu tả, thể hiện trong tác phẩm văn học, nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ thích nhất nhân vật Tấm vì hiền lành và tốt bụng.
- Trong truyện, nhân vật chú Cuội ngồi trên mặt trăng.
- Bức tranh có nhân vật là một cô bé đang thả diều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật Chí Phèo hiện lên vừa đáng thương vừa đáng sợ trong trang văn Nam Cao.
- Bộ phim xây dựng nhân vật người mẹ ít lời nhưng ánh mắt nói thay tất cả.
- Tác giả dùng cảnh mưa để bộc lộ tâm trạng của nhân vật chính.
3
Người trưởng thành
- Nhân vật Tràng trong Vợ nhặt hiện ra chân chất và ấm áp.
- Khi khép sách, tôi vẫn còn nghe tiếng thở dài của nhân vật kể chuyện vọng lại.
- Đạo diễn để nhân vật phụ dẫn dắt mạch phim, như một sợi chỉ âm thầm mà bền bỉ.
- Có lúc ta thấy mình soi gương trong nhân vật, nhận ra những góc khuất chưa dám gọi tên.
Nghĩa 2: Người có một vai trò nhất định trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Chú là nhân vật quan trọng trong lễ khai mạc của trường.
- Bác tổ trưởng là nhân vật giúp khu phố luôn gọn gàng, sạch sẽ.
- Cô hiệu trưởng là nhân vật dẫn dắt buổi sinh hoạt hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, bạn Lan là nhân vật chủ chốt tổ chức các hoạt động.
- Ông ấy là nhân vật đứng ra hoà giải khi lớp xảy ra mâu thuẫn.
- Ở địa phương, cô là nhân vật có ảnh hưởng tích cực đến các bạn trẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh là nhân vật then chốt của dự án này.
- Trong cuộc họp, có những nhân vật im lặng mà quyết định vẫn xoay quanh họ.
- Bữa tiệc ấy quy tụ nhiều nhân vật của giới sáng tạo, ai cũng mang một câu chuyện riêng.
- Có khi ta tưởng mình là nhân vật phụ, nhưng một quyết định nhỏ lại xoay chuyển cả cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có vai trò nổi bật trong một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ người có vai trò quan trọng trong các bài viết phân tích, báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ các đối tượng được miêu tả trong tác phẩm văn học, điện ảnh, kịch nghệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò hoặc đặc điểm của một người trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò hoặc đặc điểm của người đó.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò (ví dụ: nhân vật chính, nhân vật phụ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "người" khi không cần nhấn mạnh vai trò cụ thể.
- Khác biệt với "nhân vật chính" ở chỗ không nhất thiết phải là trung tâm của câu chuyện.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân vật chính", "nhân vật phụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "một", "nhiều".





