Ngôi sao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đạt thành tích nổi bật trong biểu diễn nghệ thuật hoặc hoạt động thể thao, được công chúng khán giả hâm mộ, ví như ngôi sao sáng trên bầu trời.
Ví dụ: Anh ấy là ngôi sao của sân khấu tối nay.
Nghĩa: Người đạt thành tích nổi bật trong biểu diễn nghệ thuật hoặc hoạt động thể thao, được công chúng khán giả hâm mộ, ví như ngôi sao sáng trên bầu trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy đá bóng rất giỏi và trở thành ngôi sao của đội.
  • Bạn nhỏ reo lên khi gặp ngôi sao ca hát mình yêu thích.
  • Cậu thủ môn đỡ bóng xuất sắc, được gọi là ngôi sao của trận đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bản hit đầu tay, cô ca sĩ nhanh chóng thành ngôi sao được nhiều bạn trẻ biết đến.
  • Cầu thủ ấy không chỉ ghi bàn mà còn truyền cảm hứng, đúng là ngôi sao của giải đấu.
  • Diễn viên trẻ vụt sáng sau bộ phim học đường, trở thành ngôi sao trên mạng xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là ngôi sao của sân khấu tối nay.
  • Không phải ai nổi tiếng cũng giữ được ánh hào quang của một ngôi sao lâu dài.
  • Trong đội hình toàn tên tuổi, cô vẫn là ngôi sao mang lại sự khác biệt.
  • Có những ngôi sao tỏa sáng nhờ tài năng, và cũng có người rực rỡ nhờ kỷ luật không mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đạt thành tích nổi bật trong biểu diễn nghệ thuật hoặc hoạt động thể thao, được công chúng khán giả hâm mộ, ví như ngôi sao sáng trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô danh hết thời thất sủng
Từ Cách sử dụng
ngôi sao trung tính, phổ thông; sắc thái tôn vinh, tích cực Ví dụ: Anh ấy là ngôi sao của sân khấu tối nay.
minh tinh trang trọng, văn chương; mức độ mạnh (hào quang nổi bật) Ví dụ: Cô là minh tinh của dòng phim chính kịch.
siêu sao khẩu ngữ–truyền thông; mức độ rất mạnh (đỉnh cao trong số các sao) Ví dụ: Anh ấy là siêu sao của giải đấu năm nay.
tài tử trung tính–cổ điển; mức độ trung bình–khá, thiên về diễn viên Ví dụ: Vị tài tử này thu hút đông đảo khán giả.
thần tượng khẩu ngữ–truyền thông; mức độ mạnh về sự hâm mộ của fan Ví dụ: Nhóm nhạc có một thần tượng nổi bật.
vô danh trung tính; mức độ mạnh (không có tên tuổi, ít ai biết) Ví dụ: Từ một diễn viên vô danh, cô vươn lên thành ngôi sao.
hết thời khẩu ngữ; mức độ mạnh (đã qua thời đỉnh cao) Ví dụ: Nam ca sĩ bị gọi là đã hết thời sau loạt thất bại.
thất sủng trang trọng–báo chí; mức độ vừa (mất sự ưu ái, bớt được hâm mộ) Ví dụ: Cầu thủ này thất sủng sau chấn thương dài ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài báo, tạp chí để nói về người nổi bật trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví von về sự nổi bật và tỏa sáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh và kính trọng.
  • Thường thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật.
  • Gợi cảm giác tích cực và nổi bật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật và thành công của một cá nhân trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thể thao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự nổi bật hoặc không có yếu tố công chúng.
  • Thường không dùng để chỉ những người mới bắt đầu hoặc chưa có thành tích đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nổi tiếng khác như "người nổi tiếng" nhưng "ngôi sao" nhấn mạnh hơn vào thành tích và sự tỏa sáng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "ngôi sao điện ảnh" hay "ngôi sao bóng đá".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngôi sao điện ảnh", "ngôi sao bóng đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, sáng), động từ (trở thành, được xem là), và các danh từ khác (điện ảnh, thể thao).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới