Thất sủng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Không còn được người bề trên yêu mến, tin dùng nữa.
Ví dụ: Ông ấy thất sủng sau biến cố trong cơ quan.
Nghĩa: (cũ). Không còn được người bề trên yêu mến, tin dùng nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông quan làm sai nên bị vua thất sủng.
  • Con chim cưng nghịch phá, chủ giận và nó bị thất sủng.
  • Cậu học trò hay trễ giờ nên thầy không giao việc nữa, xem như thất sủng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì một lời nói lỡ, anh ta bỗng thất sủng trước mặt sếp.
  • Sau chuỗi sai lầm, cầu thủ nọ thất sủng, phải ngồi ghế dự bị.
  • Khi dự án đổ bể, nhóm trưởng thất sủng và bị rút quyền quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy thất sủng sau biến cố trong cơ quan.
  • Quyền lực mỏng manh: một bước sảy là thất sủng, mọi cánh cửa khép lại.
  • Cô từng là cánh tay phải, nhưng chỉ qua một mùa báo cáo đã thất sủng, ghế nóng lạnh đi thấy rõ.
  • Trong chốn quan trường, thất sủng thường đến lặng lẽ, như chiếc đèn bị vặn nhỏ dần rồi tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng mất lòng tin hoặc sự ưu ái từ cấp trên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc tâm trạng cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, thất vọng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi trong mối quan hệ quyền lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quyền lực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc địa vị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác.
  • Khác biệt với "bị ghẻ lạnh" ở chỗ nhấn mạnh sự mất lòng tin từ cấp trên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh quyền lực để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thất sủng", "đã thất sủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ người (danh từ) và các phó từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "đã", "bị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...