Truất phế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như phế truất.
Ví dụ:
Ông ta bị hội đồng truất phế ngay giữa cơn khủng hoảng.
Nghĩa: Như phế truất.
1
Học sinh tiểu học
- Vua bị truất phế vì không chăm lo cho dân.
- Tên vua ác bị triều đình truất phế để dân được bình yên.
- Hoàng tử lên ngôi sau khi vua cũ bị truất phế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đại rối ren, nhà vua bị truất phế sau nhiều cuộc nổi dậy.
- Trong truyện lịch sử, vị tướng trung nghĩa không nhận ngôi dù có thể truất phế vua.
- Khi mất lòng dân, một bạo chúa rất dễ bị truất phế bởi chính quần thần.
3
Người trưởng thành
- Ông ta bị hội đồng truất phế ngay giữa cơn khủng hoảng.
- Quyền lực tưởng như vững chãi, chỉ một đêm đã bị truất phế bởi làn sóng phản đối.
- Khi niềm tin cạn kiệt, người đứng đầu sớm muộn cũng bị truất phế, dù bộ máy còn ồn ào chống đỡ.
- Không ai là bất khả xâm phạm; lịch sử nhiều lần chứng kiến những kẻ tự phụ rồi bị truất phế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như phế truất.
Từ trái nghĩa:
bổ nhiệm phong chức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truất phế | Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc tước bỏ chức vị, quyền hành của người đứng đầu nhà nước hoặc quan lại cấp cao. Ví dụ: Ông ta bị hội đồng truất phế ngay giữa cơn khủng hoảng. |
| phế truất | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc tước bỏ chức vị, quyền hành của người đứng đầu nhà nước hoặc quan lại cấp cao. Ví dụ: Vua bị phế truất sau cuộc đảo chính. |
| hạ bệ | Trung tính, mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết, chỉ việc làm cho ai đó mất đi quyền lực, địa vị cao. Ví dụ: Phe đối lập tìm cách hạ bệ thủ tướng. |
| bổ nhiệm | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc cử người vào một chức vụ, vị trí. Ví dụ: Chính phủ bổ nhiệm ông làm đại sứ. |
| phong chức | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, chỉ việc ban cho ai đó một chức vụ, tước hiệu. Ví dụ: Nhà vua phong chức tước cho các công thần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc pháp lý để chỉ việc tước bỏ quyền lực của một người lãnh đạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, luật pháp và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc tước bỏ quyền lực chính thức của một người lãnh đạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị, pháp lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng "phế truất" với nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cách chức" nhưng "truất phế" thường mang tính chính trị cao hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị truất phế", "được truất phế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "vua", "quan chức".





