Sa thải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thải người làm, không dùng nữa.
Ví dụ:
Công ty đã sa thải anh ấy sau buổi họp khẩn.
Nghĩa: Thải người làm, không dùng nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng sa thải chú bảo vệ vì hay đi trễ.
- Ông chủ sa thải bác tài xế vì làm hỏng xe nhiều lần.
- Công ty sa thải cô thu ngân vì không làm đúng quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt kiểm tra, xưởng đã sa thải vài công nhân liên tục vi phạm an toàn.
- Quán cà phê sa thải bạn phục vụ vì cư xử thô lỗ với khách.
- Huấn luyện viên sa thải trợ lý khi phát hiện làm sai quy trình luyện tập.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã sa thải anh ấy sau buổi họp khẩn.
- Sa thải là quyết định nặng nề, nhưng đôi khi cần để bảo vệ kỷ luật tổ chức.
- Cô ấy bị sa thải và phải học cách đứng dậy từ một khởi đầu khác.
- Nếu quản lý sa thải vội vã, họ có thể đánh mất người còn có thể tiến bộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thải người làm, không dùng nữa.
Từ đồng nghĩa:
đuổi việc bãi nhiệm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sa thải | Trung tính–hành chính; sắc thái dứt khoát, đôi khi lạnh lùng; thường dùng trong ngữ cảnh lao động Ví dụ: Công ty đã sa thải anh ấy sau buổi họp khẩn. |
| đuổi việc | Khẩu ngữ, mức mạnh hơn, sắc thái thẳng và có phần gay gắt Ví dụ: Công ty đuổi việc ba nhân viên vì vi phạm kỷ luật. |
| bãi nhiệm | Trang trọng, dùng cho chức vụ, sắc thái pháp lý Ví dụ: Ông ấy bị bãi nhiệm chức giám đốc sau khi kiểm tra. |
| tuyển dụng | Trang trọng–trung tính, hoạt động đối nghịch trong quản trị nhân sự Ví dụ: Công ty đang tuyển dụng thêm kỹ sư phần mềm. |
| giữ lại | Khẩu ngữ–trung tính, quyết định ngược với sa thải Ví dụ: Sau khi cân nhắc, họ quyết định giữ lại toàn bộ nhân viên. |
| bổ nhiệm | Trang trọng, đối nghịch khi nói về chức vụ thay vì chấm dứt Ví dụ: Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng nhân sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mất việc làm, có thể mang tính tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo về nhân sự hoặc tin tức kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản trị nhân sự và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự mất mát hoặc thay đổi không mong muốn.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chấm dứt hợp đồng lao động một cách chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến công việc hoặc nhân sự.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "cho nghỉ việc" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghỉ việc" - cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Sa thải" thường mang ý nghĩa từ phía người sử dụng lao động, không phải từ phía người lao động.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã sa thải", "sẽ sa thải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "nhân viên", "công ty".





