Thất nghiệp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không có việc làm để sinh sống.
Ví dụ: Anh ấy vừa thất nghiệp, đang rà soát lại chi tiêu.
Nghĩa: Không có việc làm để sinh sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em bị thất nghiệp nên ở nhà tìm việc mới.
  • Chú Nam thất nghiệp, mỗi ngày đi nộp hồ sơ xin việc.
  • Cô ấy thất nghiệp nên phải tạm thời tiết kiệm tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi công ty đóng cửa, nhiều người bị thất nghiệp và phải chuyển hướng tìm việc khác.
  • Anh họ tôi thất nghiệp một thời gian, nhờ đó anh học thêm kỹ năng mới.
  • Cô ấy sợ thất nghiệp nên chủ động chuẩn bị hồ sơ từ sớm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa thất nghiệp, đang rà soát lại chi tiêu.
  • Thất nghiệp không chỉ là mất lương, mà còn là nỗi lo về tương lai.
  • Có lúc tôi thất nghiệp và buộc phải lột xác, học lại từ đầu.
  • Trong mùa khó khăn, nhiều gia đình xoay xở đủ cách khi một người thất nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có việc làm để sinh sống.
Từ đồng nghĩa:
mất việc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất nghiệp trung tính, hành chính–xã hội, sắc thái khách quan Ví dụ: Anh ấy vừa thất nghiệp, đang rà soát lại chi tiêu.
mất việc khẩu ngữ, trung tính, sắc thái trực tiếp hơn (hậu quả đã xảy ra) Ví dụ: Sau đợt cắt giảm, anh ấy mất việc và thất nghiệp ba tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng không có việc làm của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, xã hội hoặc các bài viết về thị trường lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hoàn cảnh nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về kinh tế, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình trạng tiêu cực, thường mang cảm giác lo lắng hoặc bất an.
  • Thuộc văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng không có việc làm của cá nhân hoặc nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "tình trạng thất nghiệp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ việc" - nghỉ việc có thể là tự nguyện, còn thất nghiệp thường không mong muốn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người đang tạm thời không làm việc nhưng có kế hoạch rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thất nghiệp", "bị thất nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (người, ai).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới