Tiểu nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người dân thường, có nhân cách tầm thường, theo quan điểm của Nho giáo; đối lập với quân tử.
Ví dụ: Theo quan niệm cổ, tiểu nhân là hạng người tầm thường, đối lập với quân tử.
2.
danh từ
Kẻ bụng dạ nhỏ nhen, hèn hạ, đáng khinh.
Ví dụ: Anh ta là đồ tiểu nhân, chuyện nhỏ cũng mưu mô.
Nghĩa 1: Người dân thường, có nhân cách tầm thường, theo quan điểm của Nho giáo; đối lập với quân tử.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách xưa, người ta nói đến quân tử và tiểu nhân.
  • Thầy kể chuyện, vua gặp một tiểu nhân ngoài chợ.
  • Bạn Minh hỏi: tiểu nhân là người thường theo cách gọi ngày trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học Nho giáo, tiểu nhân được nhắc như đối lập với quân tử.
  • Nhà nho phê bình thói sống của tiểu nhân trong xã hội cũ.
  • Câu tục ngữ phân biệt rõ mẫu mực quân tử và thói đời tiểu nhân.
3
Người trưởng thành
  • Theo quan niệm cổ, tiểu nhân là hạng người tầm thường, đối lập với quân tử.
  • Đọc sử, ta thấy tầng lớp tiểu nhân thường bị xem nhẹ trong trật tự Nho giáo.
  • Khi bàn về đạo lý truyền thống, người xưa dùng cặp phạm trù quân tử – tiểu nhân để phân định cách xử đời.
  • Cách gọi “tiểu nhân” trong văn cảnh cổ không phải lúc nào cũng xúc phạm, đôi khi chỉ là nhãn phân loại đạo đức theo sách vở.
Nghĩa 2: Kẻ bụng dạ nhỏ nhen, hèn hạ, đáng khinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng chơi xấu, kẻ tiểu nhân mới làm vậy.
  • Bạn ấy xin lỗi ngay, không cư xử như tiểu nhân.
  • Nói xấu sau lưng là tính của tiểu nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cố tình hãm hại bạn bè là hành vi của tiểu nhân.
  • Người sống hai mặt dễ bị xem là tiểu nhân trong mắt lớp.
  • Khi tranh cãi, kéo người khác vào để đổ lỗi là cách làm của tiểu nhân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là đồ tiểu nhân, chuyện nhỏ cũng mưu mô.
  • Tiểu nhân thường nở nụ cười khi người khác vấp ngã, và cúi đầu trước quyền lực.
  • Đi giữa đám đông, tôi vẫn nhận ra mùi thủ đoạn của bọn tiểu nhân lẩn khuất trong lời khen ngọt.
  • Có lúc đời dạy ta bình thản: gặp tiểu nhân thì tránh, gặp quân tử thì kết giao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người dân thường, có nhân cách tầm thường, theo quan điểm của Nho giáo; đối lập với quân tử.
Nghĩa 2: Kẻ bụng dạ nhỏ nhen, hèn hạ, đáng khinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu nhân mạnh; miệt thị; dùng phê phán đạo đức Ví dụ: Anh ta là đồ tiểu nhân, chuyện nhỏ cũng mưu mô.
đê tiện mạnh; miệt thị; văn nói/viết Ví dụ: Hành vi đê tiện của hắn khiến ai cũng ghê tởm.
hèn hạ mạnh; miệt thị; phổ thông Ví dụ: Đó là kẻ hèn hạ, lợi dụng người yếu thế.
đê hèn mạnh; miệt thị; trang trọng hơn Ví dụ: Mưu kế đê hèn ấy bị mọi người lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có hành vi nhỏ nhen, ích kỷ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách xấu xa, đối lập với nhân vật chính diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong văn phong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không trang trọng, mang tính chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi hoặc nhân cách của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân cách khác như "ích kỷ" hay "hèn hạ".
  • Khác biệt với "quân tử" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một kẻ tiểu nhân", "những tiểu nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (hèn hạ, nhỏ nhen) và động từ (trở thành, là).