Môn sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Như môn đệ.
Ví dụ: Ông coi tôi như một môn sinh đúng nghĩa.
Nghĩa: (cũ) Như môn đệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy gọi các môn sinh vào lớp.
  • Môn sinh kính lễ trước khi bắt đầu học.
  • Nhà thầy đông môn sinh chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị sư phụ căn dặn các môn sinh giữ lễ, giữ lời.
  • Trong võ đường, môn sinh xếp hàng theo bái sư.
  • Ông đồ coi các môn sinh như con, dạy chữ và dạy nết.
3
Người trưởng thành
  • Ông coi tôi như một môn sinh đúng nghĩa.
  • Giữa đêm mưa, vị thầy vẫn mở cửa đón môn sinh đến xin chữ.
  • Võ đường nhỏ rộn tiếng bước chân môn sinh, mùi gỗ cũ phảng phất cả sân.
  • Những bức thư tay thầy gửi cho môn sinh, vừa nghiêm vừa ấm, đã nâng đỡ họ qua nhiều ngả rẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Như môn đệ.
Từ đồng nghĩa:
môn đệ đệ tử
Từ Cách sử dụng
môn sinh cổ, trang trọng, sắc thái tôn-sư-trò; văn viết xưa Ví dụ: Ông coi tôi như một môn sinh đúng nghĩa.
môn đệ cổ, trang trọng, tương đương trực tiếp Ví dụ: Ông là thầy của nhiều môn đệ xuất sắc.
đệ tử khẩu ngữ–trung tính đến cổ, gần nghĩa, dùng rộng Ví dụ: Ông đồ có nhiều đệ tử theo học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản mang tính lịch sử hoặc truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường thay thế bằng từ "học trò" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "môn đệ" nhưng "môn sinh" có sắc thái cổ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn sinh giỏi", "môn sinh của thầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "môn sinh chăm chỉ", "môn sinh học tập".
môn đệ học trò học sinh sinh viên đệ tử đồ đệ học viên nghiên cứu sinh thực tập sinh tân sinh viên