Trò
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoạt động diễn ra trước mặt người khác, trước đám đông để mua vui.
Ví dụ:
Phố đi bộ cuối tuần có nhiều trò đường phố thu hút du khách.
2.
danh từ
Việc làm bị coi là không ngay thẳng hoặc thiếu nghiêm chỉnh.
Ví dụ:
Tôi không chấp nhận những trò mờ ám trong hợp đồng.
3.
danh từ
Học trò (nói tắt).
Ví dụ:
Thầy dặn trò giữ chữ tín trong mọi việc.
Nghĩa 1: Hoạt động diễn ra trước mặt người khác, trước đám đông để mua vui.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hải bày trò ảo thuật làm biến mất chiếc bút, cả lớp vỗ tay.
- Tối hội làng có trò rối nước, ai cũng háo hức xem.
- Trong giờ ra chơi, tụi mình nghĩ ra trò đoán chữ rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường náo nhiệt với trò kịch câm, bạn diễn chỉ bằng nét mặt và cử chỉ.
- Câu lạc bộ tổ chức trò hóa trang theo chủ đề, mọi người cười rộn ràng.
- Trong lễ hội, trò kéo co khiến cổ động viên hò reo không ngớt.
3
Người trưởng thành
- Phố đi bộ cuối tuần có nhiều trò đường phố thu hút du khách.
- Cứ mỗi lần hội chợ mở cửa, những trò biểu diễn nghiệp dư lại thắp lên niềm vui giản dị của đám đông.
- Đằng sau một trò ảo thuật khéo léo là hàng giờ luyện tập âm thầm của người diễn.
- Chúng ta đến xem trò ấy không chỉ để cười, mà để chạm vào sự sáng tạo của con người.
Nghĩa 2: Việc làm bị coi là không ngay thẳng hoặc thiếu nghiêm chỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng bày trò gian lận trong giờ kiểm tra.
- Bạn chớ bày trò trêu chọc làm bạn khác buồn.
- Cô nhắc cả lớp: không được làm trò xấu sau lưng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những trò lắt léo trên mạng để câu like không đáng tự hào.
- Cậu ấy xin lỗi vì trò nói dối khiến nhóm mất lòng tin.
- Thầy cảnh báo: trò quay cóp là vi phạm nội quy và tự hại mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi không chấp nhận những trò mờ ám trong hợp đồng.
- Có những trò đánh bóng tên tuổi nghe hào nhoáng nhưng rỗng ruột.
- Đừng đem trò thao túng vào tình cảm; sự thật cuối cùng vẫn lộ diện.
- Xã hội trưởng thành khi biết gọi đúng tên các trò tiểu xảo và nói không với chúng.
Nghĩa 3: Học trò (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen trò chăm học và ngoan ngoãn.
- Trò giơ tay phát biểu thật mạnh dạn.
- Hôm nay, cô tặng phần thưởng cho trò đạt điểm cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhìn trò và dặn: cứ hỏi khi chưa hiểu bài.
- Có những lúc trò bối rối, nhưng thầy vẫn kiên nhẫn hướng dẫn.
- Nhà trường mong trò biết tự học và tôn trọng bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Thầy dặn trò giữ chữ tín trong mọi việc.
- Khi thầy nghiêm, trò biết mình cần cố gắng hơn, đó là một dạng yêu thương.
- Một ngày kia, trò sẽ hiểu bài học lớn nhất là cách làm người.
- Thầy trò gặp lại, câu chuyện học xưa trở thành ký ức đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoạt động diễn ra trước mặt người khác, trước đám đông để mua vui.
Nghĩa 2: Việc làm bị coi là không ngay thẳng hoặc thiếu nghiêm chỉnh.
Từ đồng nghĩa:
chiêu trò mánh khoé
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trò | Hành động tiêu cực, thiếu đứng đắn, thường mang ý chê bai, khinh miệt, có thể là lừa dối, tinh quái. Ví dụ: Tôi không chấp nhận những trò mờ ám trong hợp đồng. |
| chiêu trò | Tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ, chỉ hành động lừa dối, tinh quái Ví dụ: Đừng tin những chiêu trò quảng cáo đó. |
| mánh khoé | Tiêu cực, khinh miệt, chỉ cách làm gian lận, không trung thực Ví dụ: Anh ta dùng mánh khóe để lừa gạt khách hàng. |
Nghĩa 3: Học trò (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trò | Cách gọi thân mật, rút gọn, chỉ người đang đi học, có thể là học sinh, sinh viên, hoặc người học nghề. Ví dụ: Thầy dặn trò giữ chữ tín trong mọi việc. |
| học trò | Trung tính, phổ biến, chỉ người đang đi học Ví dụ: Cô giáo rất yêu quý học trò của mình. |
| học sinh | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho người học ở cấp phổ thông Ví dụ: Các em học sinh đang làm bài kiểm tra. |
| thầy | Trung tính, phổ biến, chỉ người dạy học (nam) Ví dụ: Thầy giáo đang giảng bài trên bục. |
| cô | Trung tính, phổ biến, chỉ người dạy học (nữ) Ví dụ: Cô giáo ân cần hướng dẫn các em. |
| giáo viên | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ chung người dạy học Ví dụ: Đội ngũ giáo viên của trường rất tận tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động vui chơi hoặc hành động không nghiêm túc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui vẻ, hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi nói về hành động không nghiêm túc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Có thể thay thế bằng từ "trò chơi" khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trò" nghĩa là học trò, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trò chơi" ở mức độ trang trọng và cụ thể.
- Chú ý sắc thái khi dùng để tránh hiểu nhầm là thiếu nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi", "trò đùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "một", "nhiều".





