Mầm non
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mầm cây non mới mọc; thường dùng để ví lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
Ví dụ:
Những mầm non vừa lên, đất còn ẩm và mùi cỏ mới rất dịu.
Nghĩa: Mầm cây non mới mọc; thường dùng để ví lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, luống rau nhà em đã nhú những mầm non xanh mướt.
- Cô giáo chỉ cho em thấy mầm non đang đội đất vươn lên.
- Em nhẹ tay tưới nước để mầm non không bị gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những mầm non nơi vườn trường làm sân chơi có cảm giác tươi mới hơn.
- Nhìn lũ trẻ lớp dưới ríu rít, mình chợt nghĩ: đó là những mầm non của khu phố.
- Sau cơn mưa, hàng cây như hồi sinh khi mầm non khẽ tách vỏ.
3
Người trưởng thành
- Những mầm non vừa lên, đất còn ẩm và mùi cỏ mới rất dịu.
- Trẻ thơ là mầm non của gia đình, chăm được mầm thì cây đời mới lớn.
- Mỗi thế hệ học trò là một mầm non, cần dưỡng nuôi bằng niềm tin và tri thức.
- Giữa bộn bề, chỉ cần thấy mầm non bật dậy từ đất khô là tôi lại tin vào sự bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mầm cây non mới mọc; thường dùng để ví lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mầm non | Trung tính khi chỉ cây cối; trang trọng, ẩn dụ khi ví von về trẻ em, nhấn mạnh sự non nớt, tiềm năng và tương lai. Ví dụ: Những mầm non vừa lên, đất còn ẩm và mùi cỏ mới rất dịu. |
| mầm | Trung tính, chỉ phần cây mới nhú, chưa phát triển đầy đủ. Ví dụ: Những mầm xanh đầu tiên đã nhú lên sau cơn mưa. |
| chồi | Trung tính, chỉ phần cây mới nhú, có thể phát triển thành lá, hoa, cành. Ví dụ: Cây mai bắt đầu đâm chồi nảy lộc. |
| chồi non | Văn chương, ẩn dụ, trang trọng, chỉ thế hệ trẻ với tiềm năng phát triển. Ví dụ: Chúng ta cần bảo vệ những chồi non của đất nước. |
| măng non | Văn chương, ẩn dụ, trang trọng, chỉ thế hệ trẻ, mang ý nghĩa tương tự 'mầm non'. Ví dụ: Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến việc giáo dục măng non. |
| cây già | Trung tính, chỉ cây đã sống lâu năm, có tuổi thọ cao. Ví dụ: Bóng mát từ cây già che phủ cả một góc sân. |
| người lớn | Trung tính, chỉ người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Người lớn phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình. |
| người già | Trung tính, chỉ người đã cao tuổi, ở giai đoạn cuối của cuộc đời. Ví dụ: Chúng ta cần kính trọng và chăm sóc người già. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trẻ em hoặc các hoạt động liên quan đến trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu giáo dục, báo cáo về giáo dục mầm non.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển, tương lai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục, đặc biệt là giáo dục mầm non.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi mới, trong sáng, đầy tiềm năng.
- Phong cách nhẹ nhàng, thân thiện, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trẻ em hoặc sự phát triển ban đầu của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần sự nghiêm túc, trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "giáo dục mầm non".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác như "thiếu nhi" hay "nhi đồng".
- Khác biệt với "mầm" ở chỗ nhấn mạnh vào sự non trẻ và tiềm năng phát triển.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mầm non xanh tươi", "mầm non của đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh tươi, nhỏ bé), động từ (mọc, phát triển) và các danh từ khác (cây, đất nước).





