Đàn ông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người lớn thuộc nam giới (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy là một người đàn ông điềm đạm.
Nghĩa: Người lớn thuộc nam giới (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác hàng xóm là một người đàn ông tốt bụng.
- Chú bảo vệ là đàn ông, chú giúp em mở cổng.
- Ba em là đàn ông trong gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đàn ông đứng đợi xe buýt, tay ôm chiếc ba lô cũ.
- Trên sân bóng, một người đàn ông làm trọng tài, thổi còi rất nghiêm.
- Có người đàn ông ghé thư viện hỏi đường, nói năng nhỏ nhẹ và lịch sự.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là một người đàn ông điềm đạm.
- Trong buổi họp, người đàn ông với mái tóc bạc nói ít nhưng ai cũng lắng nghe.
- Ngoài quán cà phê, một người đàn ông ngồi trầm ngâm, nhìn mưa trôi qua phố.
- Đêm xuống, người đàn ông lái xe về nhà, mang theo mùi khói bếp và nỗi nhớ gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người lớn thuộc nam giới (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàn ông | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người nam đã trưởng thành. Ví dụ: Anh ấy là một người đàn ông điềm đạm. |
| nam giới | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ giới tính nam nói chung. Ví dụ: Tỉ lệ nam giới trong lực lượng lao động ngày càng tăng. |
| đàn bà | Trung tính, thông tục, dùng để chỉ người lớn thuộc nữ giới. Ví dụ: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. |
| phụ nữ | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người lớn thuộc nữ giới. Ví dụ: Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nam giới trưởng thành trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để phân biệt giới tính trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tạo dựng hình ảnh nam tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách trang trọng hoặc bình dân tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ giới tính nam trong các tình huống giao tiếp hoặc văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng đặc biệt, có thể thay bằng "quý ông".
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "người đàn ông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nam giới" khi không cần chỉ rõ độ tuổi.
- Không nên dùng để chỉ trẻ em nam, thay vào đó dùng "bé trai" hoặc "cậu bé".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đàn ông cao lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, mạnh mẽ), động từ (làm, nói), và lượng từ (một, nhiều).





