Phái yếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giới người yếu, giới phụ nữ.
Ví dụ:
Phái yếu luôn xứng đáng được đối xử công bằng.
Nghĩa: Giới người yếu, giới phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói phái yếu cần được tôn trọng.
- Mẹ thuộc phái yếu nhưng làm việc rất giỏi.
- Bạn Lan bảo vệ quyền của phái yếu trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở buổi sinh hoạt, chúng mình bàn cách giúp phái yếu an toàn khi về muộn.
- Bạn Nam học được cách lắng nghe ý kiến của phái yếu trong nhóm dự án.
- Bài viết nhấn mạnh vai trò của phái yếu trong các hoạt động cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Phái yếu luôn xứng đáng được đối xử công bằng.
- Nhiều phụ nữ của phái yếu đang dẫn dắt doanh nghiệp bằng bản lĩnh bền bỉ.
- Tôi tin phái yếu không cần che chở, họ cần cơ hội và sự tôn trọng.
- Trong những cuộc tranh luận xã hội, đừng lấy danh "bảo vệ phái yếu" để hạn chế lựa chọn của họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giới người yếu, giới phụ nữ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phái yếu | Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang sắc thái truyền thống, đôi khi có ý nghĩa ẩn dụ về sự yếu đuối hoặc cần được che chở, nhưng cũng có thể dùng với ý trân trọng, lịch sự. Ví dụ: Phái yếu luôn xứng đáng được đối xử công bằng. |
| phụ nữ | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Phụ nữ Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò của mình trong xã hội. |
| nữ giới | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, khoa học. Ví dụ: Tỉ lệ nữ giới tham gia lực lượng lao động đã tăng đáng kể. |
| giới nữ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo chí. Ví dụ: Giới nữ có nhiều đóng góp quan trọng cho sự phát triển của đất nước. |
| phái mạnh | Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp với 'phái yếu'. Ví dụ: Phái mạnh thường được kỳ vọng là trụ cột trong gia đình. |
| nam giới | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, khoa học. Ví dụ: Tỉ lệ nam giới mắc bệnh tim mạch cao hơn nữ giới. |
| giới nam | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo chí. Ví dụ: Giới nam cũng cần được quan tâm đến sức khỏe tinh thần. |
| đàn ông | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Đàn ông hiện đại cũng chia sẻ công việc nhà với vợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phụ nữ một cách nhẹ nhàng, đôi khi mang tính hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính xã hội hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc về sự dịu dàng, mềm mại của phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tôn trọng nhưng có thể bị coi là lỗi thời hoặc không phù hợp trong một số ngữ cảnh hiện đại.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dịu dàng, mềm mại của phụ nữ trong ngữ cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự bình đẳng giới hoặc khi có thể gây hiểu lầm về sự yếu đuối.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách dùng này, có thể bị coi là phân biệt giới tính.
- Khác biệt với từ "phụ nữ" ở chỗ nhấn mạnh sự yếu đuối, mềm mại.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phái yếu trong xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "yếu đuối"), động từ (như "bảo vệ"), hoặc các danh từ khác (như "quyền lợi").





