Phái đẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giới người đẹp, giới phụ nữ.
Ví dụ:
Người ta dành lời chúc cho phái đẹp vào dịp lễ.
Nghĩa: Giới người đẹp, giới phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày 8 tháng Ba, cả lớp làm thiệp chúc mừng phái đẹp.
- Mẹ bảo chúng ta nên lễ phép với phái đẹp.
- Ở trường, thầy cô kể chuyện tôn trọng phái đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ chào cờ, thầy nhắc chúng em tri ân phái đẹp vì những đóng góp thầm lặng.
- Bạn lớp trưởng tổ chức hoạt động tặng hoa cho phái đẹp ở trường, ai cũng vui.
- Trên báo tường, nhóm mình viết bài ca ngợi phái đẹp với những hình ảnh giản dị mà ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Người ta dành lời chúc cho phái đẹp vào dịp lễ.
- Trong công ty, nhiều chính sách hỗ trợ phái đẹp giúp cân bằng công việc và gia đình.
- Những câu chuyện về phái đẹp không chỉ là nhan sắc, mà còn là sự bền bỉ và trí tuệ.
- Ở quán cà phê chiều mưa, họ nói về phái đẹp với sự tôn trọng, không phải những khuôn mẫu cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phụ nữ một cách tôn trọng và lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, văn hóa, hoặc các chủ đề liên quan đến phụ nữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên sự trang trọng, tôn vinh vẻ đẹp và vai trò của phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phụ nữ.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với phụ nữ.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "phụ nữ" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giới tính khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phụ nữ" ở mức độ trang trọng và tôn vinh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phái đẹp hiện đại", "phái đẹp Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại", "truyền thống"), động từ (như "yêu thích", "quan tâm"), và các danh từ khác (như "quyền lợi", "vai trò").





