Mệnh phụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà được phong phẩm tước do chồng là vương hầu hoặc làm quan to thời phong kiến
Ví dụ: Trong xã hội phong kiến, mệnh phụ là danh xưng dành cho vợ của bậc quyền quý.
Nghĩa: Người đàn bà được phong phẩm tước do chồng là vương hầu hoặc làm quan to thời phong kiến
1
Học sinh tiểu học
  • Trong buổi yến tiệc của triều đình xưa, mệnh phụ ngồi ở hàng ghế danh dự.
  • Tranh cổ vẽ một mệnh phụ mặc áo gấm, đội mũ phượng.
  • Cô giáo kể chuyện về một mệnh phụ nổi tiếng vì hay làm việc thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết lịch sử, mệnh phụ bước ra với dáng vẻ ung dung, khiến cả đại sảnh im lặng.
  • Bức chiếu kể công ghi tên vị quan lớn, còn vợ ông được xưng là mệnh phụ theo lệ triều đình.
  • Nhìn chiếc kiệu chạm rồng, người ta biết đó là kiệu của một mệnh phụ đi qua phố chợ.
3
Người trưởng thành
  • Trong xã hội phong kiến, mệnh phụ là danh xưng dành cho vợ của bậc quyền quý.
  • Bà sống trong nền nếp lễ nghi, như bao mệnh phụ thời ấy, danh vị gắn với bóng hình của chồng.
  • Chỉ một cái gật đầu của mệnh phụ giữa tiệc triều đã đủ đổi màu sắc câu chuyện, nhưng quyền ấy không phải là quyền riêng của bà.
  • Nhật ký chép rằng mệnh phụ từng phát chẩn cho dân đói, vừa là lòng nhân, vừa là bổn phận đi cùng tước vị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà được phong phẩm tước do chồng là vương hầu hoặc làm quan to thời phong kiến
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiện phụ
Từ Cách sử dụng
mệnh phụ trang trọng, cổ điển; trung tính về cảm xúc; phạm vi lịch sử, xã hội phong kiến Ví dụ: Trong xã hội phong kiến, mệnh phụ là danh xưng dành cho vợ của bậc quyền quý.
tiết phụ cổ, văn chương; hẹp hơn (nhấn tiết hạnh), vẫn chỉ phụ nữ bậc trên trong xã hội phong kiến Ví dụ: Tiết phụ trong làng được dân kính trọng.
tiện phụ cổ, khinh miệt; đối lập về địa vị, phẩm hạng xã hội Ví dụ: Bọn họ xem nàng chỉ là tiện phụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội phong kiến.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc khi nói về phụ nữ đương đại.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ nữ có địa vị cao khác như "quý bà" hay "phu nhân".
  • Chỉ nên dùng khi bối cảnh lịch sử hoặc văn học yêu cầu sự chính xác về mặt ngữ nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mệnh phụ phu nhân", "mệnh phụ quý tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao quý"), động từ ("được phong"), hoặc danh từ khác ("phu nhân").