Tiết phụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà goá không tái giá để giữ trọn trinh tiết với chồng theo quan niệm đạo đức phong kiến.
Ví dụ: Ngày xưa, xã hội tôn vinh tiết phụ như một chuẩn mực đạo đức.
Nghĩa: Người đàn bà goá không tái giá để giữ trọn trinh tiết với chồng theo quan niệm đạo đức phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, bà cụ ấy được gọi là tiết phụ vì chồng mất, bà ở vậy nuôi con.
  • Người trong làng kính trọng bà như một tiết phụ giữ lời hứa với chồng.
  • Cô giáo kể chuyện về một tiết phụ sống giản dị, không lấy chồng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn học, nhân vật tiết phụ giữ nề nếp xưa, chấp nhận ở vậy để trọn đạo với chồng.
  • Ngôi nhà cũ treo bức hoành ca ngợi một tiết phụ đã nuôi dạy con cái thành người.
  • Nhân vật tiết phụ vừa đáng kính vừa đáng thương, vì lựa chọn của bà gắn với khuôn phép phong kiến.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, xã hội tôn vinh tiết phụ như một chuẩn mực đạo đức.
  • Trong gia phả, cụ cố được ghi là tiết phụ, cả đời giữ lễ với người chồng đã khuất.
  • Câu đối trên cổng nhà cổ nhắc đến một tiết phụ, vừa ca ngợi đức hạnh vừa phản chiếu bóng dáng lễ giáo.
  • Đọc ký ức của bà, ta thấy số phận tiết phụ không chỉ là vinh quang trên bia đá mà còn là nỗi lặng thầm của một đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà goá không tái giá để giữ trọn trinh tiết với chồng theo quan niệm đạo đức phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiết phụ trang trọng, cổ/khảo cổ; sắc thái tôn vinh, gắn chuẩn mực Nho giáo Ví dụ: Ngày xưa, xã hội tôn vinh tiết phụ như một chuẩn mực đạo đức.
tiết phụ trung tính, chuẩn mực Hán–Việt; dùng trong văn học sử, gia phả Ví dụ: Làng lập bia ghi công một tiết phụ.
dâm phụ miệt thị, cổ/văn chương; đối lập đạo đức theo quan niệm cũ Ví dụ: Bọn sĩ phu mạt sát nàng là dâm phụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả nhân vật trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng đối với người phụ nữ giữ trọn đạo đức phong kiến.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các giá trị đạo đức trong xã hội phong kiến hoặc trong nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ nữ góa khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ phụ nữ góa trong xã hội hiện đại, vì có thể gây hiểu lầm về giá trị đạo đức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiết phụ trung thành", "tiết phụ kiên cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, kiên cường) hoặc động từ (trở thành, được coi là).