Trinh nữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người con gái còn trinh.
Ví dụ:
Cô là một trinh nữ theo đúng nghĩa truyền thống.
2.
danh từ
Cây xấu hổ.
Ví dụ:
Bụi trinh nữ mọc hoang dọc lối mòn.
Nghĩa 1: Người con gái còn trinh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy được gọi là trinh nữ trong câu chuyện cổ tích.
- Bức tranh vẽ một trinh nữ đội vòng hoa trắng.
- Ở làng, người ta kể về một trinh nữ hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật chính là một trinh nữ giữ gìn phẩm hạnh trong bối cảnh xưa.
- Trong bài thơ, hình ảnh trinh nữ hiện lên dịu dàng và kín đáo.
- Truyền thuyết nhắc đến một trinh nữ được cả làng kính trọng.
3
Người trưởng thành
- Cô là một trinh nữ theo đúng nghĩa truyền thống.
- Danh xưng trinh nữ ở làng quê gắn với chuẩn mực khắt khe của thời cũ.
- Trong tiểu thuyết, trinh nữ không chỉ là thân phận mà còn là biểu tượng của sự thuần khiết.
- Nhìn lại, chữ trinh nữ phản chiếu những khuôn thước mà xã hội từng áp đặt lên nữ giới.
Nghĩa 2: Cây xấu hổ.
1
Học sinh tiểu học
- Khi chạm nhẹ, lá trinh nữ cụp lại ngay.
- Ven đường có nhiều bụi trinh nữ nở hoa tím.
- Em háo hức thử chạm vào trinh nữ để xem lá khép lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bờ mương, trinh nữ mọc thành mảng, hoa nhỏ màu hồng tím.
- Bạn chạm tay, trinh nữ khép lá như một phản xạ tự vệ.
- Bọn mình ghi chép đặc điểm của trinh nữ cho bài thực hành sinh học.
3
Người trưởng thành
- Bụi trinh nữ mọc hoang dọc lối mòn.
- Chỉ cần khẽ chạm, trinh nữ đã khép lá như một cử chỉ rụt rè.
- Mùa mưa về, trinh nữ trổ bông li ti, tím nhạt, trông rất hiền.
- Trên triền đất khô, trinh nữ vẫn bám rễ, lặng lẽ lan rộng theo gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người con gái còn trinh.
Từ đồng nghĩa:
gái trinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trinh nữ | Chỉ người con gái chưa từng quan hệ tình dục, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô là một trinh nữ theo đúng nghĩa truyền thống. |
| gái trinh | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ người con gái chưa từng quan hệ tình dục. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn là gái trinh. |
Nghĩa 2: Cây xấu hổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người con gái còn trinh, ít khi dùng để chỉ cây xấu hổ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội hoặc sinh học khi nói về cây xấu hổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng, đặc biệt là khi nói về sự trong trắng, thuần khiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ cây xấu hổ.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc văn chương.
- Thể hiện sự tôn trọng và nhấn mạnh đến sự trong trắng khi nói về người con gái.
- Trong sinh học, từ này mang tính chất trung lập và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự trong trắng hoặc khi mô tả cây xấu hổ trong ngữ cảnh sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc có thể gây hiểu lầm.
- Có thể thay thế bằng từ "cây xấu hổ" khi cần rõ ràng hơn về loài cây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ người và nghĩa chỉ cây, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "gái trinh" ở chỗ "trinh nữ" có thể mang nghĩa rộng hơn và trang trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cô", "cây"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô trinh nữ", "cây trinh nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "nhút nhát"), động từ ("là", "có"), và lượng từ ("một", "nhiều").





