Hữu tình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cảnh vật) có sức hấp dẫn, gợi cảm.
Ví dụ: : Khung cửa mở ra một khúc sông hữu tình.
2.
tính từ
Có tình ý, chứa đựng nhiều tình cảm.
Ví dụ: : Lời tạm biệt hữu tình khiến cuộc chia tay nhẹ bớt.
Nghĩa 1: (Cảnh vật) có sức hấp dẫn, gợi cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • : Sân trường sáng nay thật hữu tình với nắng vàng và tiếng chim.
  • : Con suối chảy qua làng trông hữu tình như trong tranh.
  • : Hàng phượng đỏ tạo nên góc sân hữu tình giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • : Con đường ven hồ trở nên hữu tình khi sương sớm quấn quanh tán cây.
  • : Tiếng mưa rơi trên mái ngói khiến khu vườn cũ bỗng hữu tình lạ.
  • : Quán nhỏ bên dốc, nhìn ra ruộng lúa chín, có vẻ hữu tình khiến ai cũng muốn ngồi lâu.
3
Người trưởng thành
  • : Khung cửa mở ra một khúc sông hữu tình.
  • - Phố cổ về đêm hữu tình hơn nhờ ánh đèn vàng và mùi trà nóng thoảng qua.
  • - Một mái hiên rêu phong đủ làm góc ngõ trở nên hữu tình, như giữ lại nhịp thở của thời gian.
  • - Đồi chè sau mưa phơi ra những đường cong hữu tình, mời bước chân lữ khách.
Nghĩa 2: Có tình ý, chứa đựng nhiều tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • : Bạn ấy nói lời cảm ơn rất hữu tình, khiến cả lớp thấy ấm áp.
  • : Bức thiệp mẹ viết cho con thật hữu tình, đầy yêu thương.
  • : Cô giáo có nụ cười hữu tình, làm em bớt lo khi trả bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • : Tin nhắn ngắn gọn mà hữu tình, đọc xong thấy lòng dịu lại.
  • : Giai điệu bài hát giản dị nhưng hữu tình, chạm đúng tâm trạng tuổi mới lớn.
  • : Cách bạn ấy hỏi han sau buổi kiểm tra rất hữu tình, không hề khách sáo.
3
Người trưởng thành
  • : Lời tạm biệt hữu tình khiến cuộc chia tay nhẹ bớt.
  • - Anh nói ít mà tình sâu, từng câu đều hữu tình như đặt tay lên vai người nghe.
  • - Bàn tay đặt lên ly cà phê còn ấm, một cử chỉ nhỏ nhưng hữu tình giữa ngày se lạnh.
  • - Bức thư không hoa mỹ, chỉ vài dòng hữu tình đủ làm người ở xa yên lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cảnh vật) có sức hấp dẫn, gợi cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu tình Miêu tả cảnh vật, mang sắc thái lãng mạn, thơ mộng, gợi cảm xúc. Ví dụ: : Khung cửa mở ra một khúc sông hữu tình.
thơ mộng Miêu tả cảnh đẹp, gợi cảm giác lãng mạn, mơ màng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về vẻ đẹp thanh thoát. Ví dụ: Khung cảnh làng quê thật thơ mộng với những cánh đồng lúa xanh mướt.
lãng mạn Miêu tả cảnh vật hoặc không khí gợi cảm xúc yêu đương, mơ mộng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp thông thường. Ví dụ: Buổi tối trên du thuyền thật lãng mạn dưới ánh trăng.
khô khan Miêu tả cảnh vật thiếu sức sống, không gợi cảm xúc, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Vùng đất này thật khô khan, không có chút vẻ đẹp nào.
tẻ nhạt Miêu tả cảnh vật đơn điệu, không có gì hấp dẫn, gây cảm giác buồn chán, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cuộc sống ở đây thật tẻ nhạt, không có gì thú vị.
Nghĩa 2: Có tình ý, chứa đựng nhiều tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu tình Miêu tả người hoặc hành động, mang sắc thái tình cảm, lãng mạn, đôi khi có ý tán tỉnh. Ví dụ: : Lời tạm biệt hữu tình khiến cuộc chia tay nhẹ bớt.
tình tứ Miêu tả ánh mắt, cử chỉ, lời nói thể hiện tình cảm yêu đương, lãng mạn, đôi khi có ý tán tỉnh, mang sắc thái trung tính đến hơi thân mật. Ví dụ: Anh ấy trao cho cô ấy một nụ cười tình tứ.
lạnh lùng Miêu tả thái độ, cử chỉ thiếu tình cảm, thờ ơ, không biểu lộ cảm xúc, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy đáp lại lời anh ta một cách lạnh lùng.
vô tình Miêu tả thái độ, hành động thiếu tình cảm, thờ ơ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy đã nói những lời vô tình khiến cô ấy buồn.
thờ ơ Miêu tả thái độ không quan tâm, không biểu lộ cảm xúc, thiếu sự chú ý, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta tỏ ra thờ ơ trước những lời bày tỏ của cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh đẹp hoặc mối quan hệ có tình cảm sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo ra hình ảnh lãng mạn, gợi cảm trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lãng mạn, thường mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, đôi khi xuất hiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc tình cảm sâu sắc của một cảnh vật hay mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô tình" do đối lập nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "tình cảm" ở chỗ "hữu tình" thường nhấn mạnh đến sự gợi cảm và hấp dẫn của cảnh vật hoặc mối quan hệ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hữu tình", "khung cảnh hữu tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".