Lãng mạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc chủ nghĩa lãng mạn, có tính chất của chủ nghĩa lãng mạn.
Ví dụ:
Bài thơ có giọng điệu lãng mạn, giàu cảm xúc.
2.
tính từ
Có tư tưởng lí tưởng hoá hiện thực và nuôi nhiều ước mơ về tương lai xa xôi.
Ví dụ:
Anh là người lãng mạn, hay nhìn đời qua lăng kính màu hồng.
3.
tính từ
Có suy nghĩ hay hành động không thiết thực, thường nhằm thoả mãn những ước muốn, tình cảm cá nhân không lành mạnh.
Ví dụ:
Kiểu lãng mạn này không lành mạnh và thiếu thực tế.
Nghĩa 1: Thuộc chủ nghĩa lãng mạn, có tính chất của chủ nghĩa lãng mạn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giới thiệu một bài thơ lãng mạn với nhiều hình ảnh về trăng và biển.
- Bức tranh này rất lãng mạn, vẽ cánh đồng hoa dưới hoàng hôn.
- Bản nhạc vang lên nhẹ nhàng, mang phong cách lãng mạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập truyện lãng mạn khắc họa thiên nhiên và cảm xúc tinh tế của con người.
- Phong cách kiến trúc lãng mạn tạo nên một không gian dịu dàng và mộng mơ.
- Bộ phim dùng tông màu ấm và nhạc nền lãng mạn để kể một chuyện tình thời xưa.
3
Người trưởng thành
- Bài thơ có giọng điệu lãng mạn, giàu cảm xúc.
- Triển lãm trưng bày nhiều bức ký họa lãng mạn, tôn vinh vẻ đẹp của miền sơn cước.
- Dòng văn xuôi lãng mạn ở giai đoạn ấy thiên về cái tôi và trực cảm trước thiên nhiên.
- Bản concerto mở đầu bằng giai điệu lãng mạn, rồi nở rộng thành một trường đoạn say đắm.
Nghĩa 2: Có tư tưởng lí tưởng hoá hiện thực và nuôi nhiều ước mơ về tương lai xa xôi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy rất lãng mạn, cứ mơ sau này trồng một vườn hoa thật rộng.
- Em gái lãng mạn nên hay viết nhật ký về những điều tốt đẹp mình tưởng tượng.
- Cậu bé lãng mạn tin rằng thành phố lúc nào cũng có cầu vồng sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh bạn hơi lãng mạn, luôn tin mọi chuyện sẽ tự đẹp lên chỉ nhờ niềm tin.
- Cô ấy lãng mạn đến mức vẽ ra một tương lai toàn màu hồng, bỏ quên nhiều khó khăn trước mắt.
- Trong nhóm, Minh lãng mạn nên thường đặt ra những mục tiêu mơ mộng hơn là kế hoạch cụ thể.
3
Người trưởng thành
- Anh là người lãng mạn, hay nhìn đời qua lăng kính màu hồng.
- Sự lãng mạn khiến cô luôn trông chờ một phép màu, thay vì chấp nhận những giới hạn có thật.
- Đôi khi lãng mạn là động lực, nhưng nếu quá tay sẽ thành chiếc màn che mắt trước thực tế.
- Trong các cuộc thảo luận, chất lãng mạn khiến anh thích nói về tầm nhìn đẹp đẽ hơn là các bước triển khai.
Nghĩa 3: Có suy nghĩ hay hành động không thiết thực, thường nhằm thoả mãn những ước muốn, tình cảm cá nhân không lành mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lãng mạn theo kiểu không tốt, bỏ học chỉ để mơ làm người nổi tiếng ngay lập tức.
- Bạn nhỏ kia lãng mạn quá đà, tiêu tiền tiết kiệm vào những món đồ hào nhoáng vô ích.
- Em bé bắt chước phim một cách lãng mạn lệch lạc, nghĩ tỏ tình rầm rộ sẽ giải quyết mọi chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta lãng mạn lệch lạc, nhắn tin làm phiền người khác dù bị từ chối rõ ràng.
- Sự lãng mạn mù quáng khiến cậu bỏ bê việc học, chỉ chạy theo cảm xúc nhất thời.
- Cô ấy có kiểu lãng mạn không lành mạnh, thích hứa hẹn bay bổng nhưng né tránh trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Kiểu lãng mạn này không lành mạnh và thiếu thực tế.
- Anh ta vin vào thứ lãng mạn sai lệch để biện minh cho việc vượt ranh giới người khác đặt ra.
- Khi lãng mạn trở thành cái cớ cho ích kỷ, nó chỉ còn là trò thỏa mãn bản ngã.
- Đừng gọi đó là lãng mạn khi hành động ấy chà đạp sự an toàn và quyền tự chủ của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc chủ nghĩa lãng mạn, có tính chất của chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa 2: Có tư tưởng lí tưởng hoá hiện thực và nuôi nhiều ước mơ về tương lai xa xôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lãng mạn | Miêu tả tính cách, tâm hồn của một người có xu hướng mơ mộng, giàu cảm xúc, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Anh là người lãng mạn, hay nhìn đời qua lăng kính màu hồng. |
| mơ mộng | Trung tính đến tích cực nhẹ, diễn tả người có nhiều ước mơ, suy nghĩ không hoàn toàn gắn với thực tại. Ví dụ: Cô ấy là một người con gái mơ mộng, luôn tin vào những điều tốt đẹp. |
| thực tế | Trung tính, miêu tả người có tư duy và hành động dựa trên sự thật, không mơ tưởng. Ví dụ: Anh ấy là người rất thực tế, luôn nhìn nhận mọi việc một cách khách quan. |
Nghĩa 3: Có suy nghĩ hay hành động không thiết thực, thường nhằm thoả mãn những ước muốn, tình cảm cá nhân không lành mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lãng mạn | Miêu tả suy nghĩ, hành động thiếu thực tế, viển vông, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Kiểu lãng mạn này không lành mạnh và thiếu thực tế. |
| viển vông | Tiêu cực, phê phán, chỉ những ý tưởng, kế hoạch không có cơ sở thực tế, khó thành hiện thực. Ví dụ: Đừng nuôi những ý tưởng viển vông như vậy nữa. |
| thiết thực | Tích cực, khen ngợi, chỉ những điều có giá trị sử dụng, có ích lợi cụ thể, phù hợp với thực tế. Ví dụ: Chúng ta cần có những giải pháp thiết thực hơn cho vấn đề này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc hành động của ai đó khi họ thể hiện tình cảm một cách mơ mộng, không thực tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả phong cách hoặc chủ đề của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mơ mộng, không thực tế, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một tình huống, cảm xúc hoặc hành động mang tính mơ mộng, không thực tế.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và thực tế cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, nghệ thuật hoặc khi nói về ước mơ, lý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "mơ mộng" hay "lý tưởng".
- Khác biệt với "thực tế" ở chỗ "lãng mạn" thường không chú trọng đến tính khả thi.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lãng mạn", "không lãng mạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ sự vật, hiện tượng như "khung cảnh", "tình yêu".





