Tình yêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm nồng nhiệt làm cho gắn bó mật thiết và có trách nhiệm với người, với vật.
Ví dụ: Tình yêu với công việc khiến anh kiên trì học thêm mỗi tối.
2.
danh từ
Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.
Ví dụ: Họ đến với nhau vì tình yêu, rồi cùng học cách giữ gìn nó.
Nghĩa 1: Tình cảm nồng nhiệt làm cho gắn bó mật thiết và có trách nhiệm với người, với vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chăm tưới cây mỗi ngày vì tình yêu với khu vườn nhỏ.
  • Con mèo bị ốm, em bế ủ ấm vì tình yêu dành cho nó.
  • Cả lớp cùng nhặt rác sân trường để thể hiện tình yêu với mái trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn giữ gìn chiếc đàn cũ vì tình yêu dành cho âm nhạc, dù âm thanh chưa thật hay.
  • Cô chủ nhiệm ở lại muộn chấm bài, một phần vì tình yêu với nghề dạy học.
  • Nhóm tình nguyện đi đọc sách cho trẻ ở viện, mang theo tình yêu với cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Tình yêu với công việc khiến anh kiên trì học thêm mỗi tối.
  • Người đầu bếp nêm từng món bằng tình yêu nghề, nên thực khách nhớ mãi hương vị.
  • Chúng ta ở lại với thành phố qua những đêm ngập nước, không chỉ vì mưu sinh mà còn vì tình yêu nơi này.
  • Có lúc tình yêu với một lý tưởng làm ta chọn đường khó, nhưng bước chân vẫn nhẹ vì thấy đời có ý nghĩa.
Nghĩa 2: Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh nắm tay chị đi dạo, đó là tình yêu.
  • Chú rể nhìn cô dâu mỉm cười, biểu lộ tình yêu.
  • Cô chú viết thư hỏi thăm nhau mỗi ngày vì tình yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đỏ mặt khi gặp người mình thích, dấu hiệu đơn sơ của tình yêu.
  • Hai bạn hẹn nhau đọc chung một cuốn sách, để tình yêu lớn lên từ những trang giấy.
  • Có khi tình yêu là lời xin lỗi kịp lúc, hơn cả bó hoa rực rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Họ đến với nhau vì tình yêu, rồi cùng học cách giữ gìn nó.
  • Tình yêu không ồn ào; đôi khi chỉ là bữa tối giản dị sau một ngày dài.
  • Qua những lần bất đồng, tình yêu bớt mơ mộng nhưng sâu hơn, như nước thấm xuống đất.
  • Khi đã đi qua cô đơn, ta hiểu tình yêu là sự ở lại, không phải lời hứa bay bổng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm nồng nhiệt làm cho gắn bó mật thiết và có trách nhiệm với người, với vật.
Từ đồng nghĩa:
lòng yêu tình thương
Từ trái nghĩa:
hận thù vô cảm
Từ Cách sử dụng
tình yêu trung tính, tích cực; mức độ mạnh vừa đến mạnh; dùng chung cả văn nói và văn viết Ví dụ: Tình yêu với công việc khiến anh kiên trì học thêm mỗi tối.
lòng yêu trung tính, nhẹ hơn; văn viết/chung Ví dụ: Lòng yêu quê hương thắp sáng mỗi bước chân.
tình thương ấm áp, vị tha; mức độ nhẹ–vừa; phổ thông Ví dụ: Tình thương với đồng loại giúp ta sẻ chia.
hận thù mạnh, tiêu cực; cảm xúc đối nghịch; phổ thông Ví dụ: Hận thù chỉ khiến cộng đồng thêm chia rẽ.
vô cảm trung tính âm; thiếu rung động; thời sự/khẩu ngữ Ví dụ: Sự vô cảm làm các mối quan hệ trở nên lạnh lẽo.
Nghĩa 2: Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình yêu trung tính, lãng mạn; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Họ đến với nhau vì tình yêu, rồi cùng học cách giữ gìn nó.
tình ái văn chương, lãng mạn; sắc thái đậm hơn Ví dụ: Câu chuyện tràn ngập những éo le tình ái.
thù ghét mạnh, tiêu cực; khẩu ngữ/chung Ví dụ: Từ yêu thương hóa thành thù ghét sau phản bội.
lạnh nhạt nhẹ–trung tính âm; miêu tả xa cách tình cảm Ví dụ: Sau nhiều năm, họ trở nên lạnh nhạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân hoặc trong các cuộc trò chuyện về mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội hoặc các bài báo về mối quan hệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được khai thác sâu sắc và đa dạng trong thơ ca, tiểu thuyết, nhạc kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính tích cực.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc chân thành, sâu sắc giữa người với người hoặc với vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan, không cảm xúc.
  • Có thể thay thế bằng từ "tình cảm" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tình cảm" khi không cần diễn tả mức độ sâu sắc.
  • Khác biệt với "thích" ở mức độ và sự gắn bó.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tình yêu" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tình" và "yêu"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình yêu đẹp", "tình yêu vĩnh cửu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, vĩnh cửu), động từ (có, giữ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...