Bay bổng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bay lên khoảng không, lên những tầng cao.
Ví dụ: Sau bao ngày mưa, bầu trời trong xanh khiến tâm hồn tôi bay bổng.
Nghĩa: Bay lên khoảng không, lên những tầng cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim én bay bổng trên bầu trời xanh biếc.
  • Chiếc diều giấy của bạn An bay bổng theo làn gió nhẹ.
  • Ước gì em có thể bay bổng như những đám mây trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tâm hồn người nghệ sĩ thường bay bổng trong thế giới của những ý tưởng sáng tạo.
  • Với đôi cánh của tri thức, con người có thể bay bổng đến những chân trời mới mẻ.
  • Những giai điệu du dương khiến tâm trí tôi bay bổng, thoát khỏi mọi lo toan thường nhật.
3
Người trưởng thành
  • Sau bao ngày mưa, bầu trời trong xanh khiến tâm hồn tôi bay bổng.
  • Anh ấy có khả năng khiến mọi cuộc trò chuyện trở nên bay bổng, đầy cảm hứng và sâu sắc.
  • Đôi khi, ta cần cho phép mình bay bổng trong những giấc mơ để tìm thấy nguồn năng lượng mới cho cuộc sống.
  • Dù cuộc sống có bộn bề, hãy giữ cho mình một góc tâm hồn luôn bay bổng, hướng về những điều tốt đẹp và cao cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bay lên khoảng không, lên những tầng cao.
Từ đồng nghĩa:
bay cao
Từ trái nghĩa:
bay xuống
Từ Cách sử dụng
bay bổng Diễn tả sự bay lên cao một cách nhẹ nhàng, tự do, thường gợi cảm giác thư thái, phóng khoáng. Ví dụ: Sau bao ngày mưa, bầu trời trong xanh khiến tâm hồn tôi bay bổng.
bay cao Trung tính, diễn tả việc bay đạt đến độ cao lớn. Ví dụ: Đàn chim hải âu bay cao trên mặt biển.
bay xuống Trung tính, diễn tả việc di chuyển từ trên cao xuống thấp bằng cách bay. Ví dụ: Sau một hồi lượn, chim đại bàng bắt đầu bay xuống tìm mồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tinh thần phấn khởi, vui vẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, bay bổng, hoặc miêu tả trạng thái tinh thần cao vút.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tinh thần phấn khởi, vui vẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "phấn khởi" hay "hưng phấn".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim bay bổng", "mơ ước bay bổng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chim, mơ ước), trạng từ (nhanh chóng, nhẹ nhàng) để bổ nghĩa cho hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...