Cất cánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Máy bay) bắt đầu bay lên.
Ví dụ:
Máy bay cất cánh đúng giờ.
2.
động từ
Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó.
Ví dụ:
Nền kinh tế địa phương đã cất cánh.
Nghĩa 1: (Máy bay) bắt đầu bay lên.
1
Học sinh tiểu học
- Máy bay rú ga, rồi cất cánh khỏi đường băng.
- Em nhìn qua cửa sổ, cánh máy bay rung nhẹ trước khi cất cánh.
- Đèn trong khoang sáng lên, mọi người thắt dây an toàn để máy bay cất cánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng động cơ dần lớn, chiếc máy bay lao lên và cất cánh giữa màn sương mỏng.
- Khi bánh rời mặt đất, tim tôi đập nhanh vì lần đầu chứng kiến máy bay cất cánh.
- Đường băng kéo dài phía sau, thành phố nhỏ lại khi máy bay cất cánh vào mây.
3
Người trưởng thành
- Máy bay cất cánh đúng giờ.
- Khoảnh khắc bánh rời đất, tôi thấy mình được tháo khỏi những vướng bận dưới mặt đất.
- Tiếng gầm động cơ dội vào ngực, rồi im bặt khi máy bay đã cất cánh yên ổn.
- Nhìn dải đèn đường băng trôi tuột, tôi chợt hiểu vì sao người ta mê cảm giác cất cánh.
Nghĩa 2: Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó.
1
Học sinh tiểu học
- Khi làng có nhà máy mới, kinh tế bắt đầu cất cánh.
- Nhờ trồng thêm cây ăn quả, đời sống bà con cất cánh rõ rệt.
- Cửa hàng của mẹ bán được nhiều, công việc như đang cất cánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm chật vật, hợp tác xã chuyển đổi số và kinh tế bắt đầu cất cánh.
- Khi du lịch hồi phục, cả thị trấn như cất cánh khỏi thời buồn bã trước đây.
- Nhờ vốn đầu tư mới, công ty khởi nghiệp cất cánh mạnh mẽ, khác hẳn giai đoạn chậm chạp.
3
Người trưởng thành
- Nền kinh tế địa phương đã cất cánh.
- Khi hạ tầng kết nối hoàn chỉnh, doanh nghiệp nhỏ cũng có cơ hội cất cánh.
- Một chính sách đúng lúc có thể giúp cả vùng cất cánh, thay vì lê bước qua từng mùa vụ.
- Sau thời gian thăm dò, thương hiệu cất cánh nhờ định vị rõ ràng và kỷ luật thực thi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Máy bay) bắt đầu bay lên.
Nghĩa 2: Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó.
Từ đồng nghĩa:
bứt phá
Từ trái nghĩa:
chững lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cất cánh | Tích cực, hình tượng, thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, xã hội để chỉ sự phát triển vượt bậc. Ví dụ: Nền kinh tế địa phương đã cất cánh. |
| bứt phá | Mạnh mẽ, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh phát triển vượt bậc. Ví dụ: Nền kinh tế Việt Nam đang bứt phá mạnh mẽ. |
| chững lại | Trung tính, miêu tả sự ngừng hoặc chậm lại của quá trình phát triển. Ví dụ: Tốc độ tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu chững lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về máy bay hoặc sự phát triển nhanh chóng của một dự án hay công ty.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự khởi đầu của một giai đoạn phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế hoặc hàng không.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành hàng không và kinh tế để chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn phát triển nhanh chóng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu mạnh mẽ và tích cực.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết và báo chí.
- Thuộc cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình phát triển nhanh chóng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển hoặc hàng không.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ sự phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Khác biệt với "khởi hành" ở chỗ "cất cánh" nhấn mạnh sự bay lên hoặc phát triển nhanh chóng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang được nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "máy bay cất cánh", "nền kinh tế cất cánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (như "máy bay") hoặc danh từ trừu tượng (như "nền kinh tế").





