Hạ cánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Máy bay) đồ xuống.
Ví dụ:
Máy bay hạ cánh an toàn tại Nội Bài.
Nghĩa: (Máy bay) đồ xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Máy bay hạ cánh xuống sân bay an toàn.
- Chúng mình nhìn thấy máy bay hạ cánh ngoài cửa sổ.
- Khi máy bay hạ cánh, tai em ù nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phi cơ hạ cánh sau hành trình dài, bánh chạm đường băng êm như lướt.
- Máy bay hạ cánh đúng giờ, cả khoang vỗ tay nhẹ vì nhẹ nhõm.
- Trời mưa lất phất nhưng máy bay vẫn hạ cánh ổn định.
3
Người trưởng thành
- Máy bay hạ cánh an toàn tại Nội Bài.
- Sau khoảnh khắc rung lắc, bánh đáp chạm đất, tôi mới thở phào vì chuyến bay đã hạ cánh.
- Đèn trong khoang dịu dần khi máy bay hạ cánh, ai nấy chuẩn bị trở về nhịp sống quen thuộc.
- Chiếc máy bay hạ cánh trong hoàng hôn, vệt cánh quét qua một ngày dài xa nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Máy bay) đồ xuống.
Từ đồng nghĩa:
đáp xuống
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạ cánh | Trung tính, chuyên ngành hàng không, phổ biến. Ví dụ: Máy bay hạ cánh an toàn tại Nội Bài. |
| đáp xuống | Trung tính, phổ biến, dùng cho máy bay hoặc vật thể bay khác. Ví dụ: Máy bay đã đáp xuống sân bay an toàn. |
| cất cánh | Trung tính, phổ biến, dùng cho máy bay hoặc vật thể bay khác. Ví dụ: Chuyến bay sẽ cất cánh sau 15 phút nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về máy bay hoặc các phương tiện bay khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về hàng không, du lịch hoặc sự kiện liên quan đến máy bay.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh máy bay hoặc phương tiện bay.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hàng không và kỹ thuật liên quan đến máy bay.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi nói chuyện hàng ngày về chuyến bay.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc máy bay hoặc phương tiện bay chạm đất.
- Tránh dùng cho các phương tiện không bay hoặc không liên quan đến hàng không.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đáp xuống" nhưng "hạ cánh" thường dùng cho máy bay.
- Người học dễ quên rằng từ này chỉ áp dụng cho phương tiện bay.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "máy bay hạ cánh an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (máy bay), trạng từ (an toàn), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (sớm, muộn).





