Vút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển rất nhanh, thẳng một đường và như mất hút ngay đi.
Ví dụ:
Chiếc tàu cao tốc vút khỏi ga.
2.
động từ
(phương ngữ). Vo.
3. Từ mô phỏng tiếng như tiếng roi quất mạnh rít trong không khí.
Ví dụ:
Lưỡi roi xé gió, vút khô khốc trong chuồng ngựa.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Đánh mạnh bằng roi; quất mạnh.
Nghĩa 1: Di chuyển rất nhanh, thẳng một đường và như mất hút ngay đi.
1
Học sinh tiểu học
- Chim sẻ bay vút lên mái nhà.
- Chiếc lá khô vút qua sân theo gió.
- Quả bóng giấy vút qua đầu bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mũi tên rời cung, vút qua khoảng trời xanh rồi cắm vào bia.
- Chiếc xe đạp của cậu ấy lao vút qua con dốc, để lại tiếng gió rít bên tai.
- Ngôi sao băng vút qua bầu trời đêm, chỉ còn một vệt sáng mỏng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc tàu cao tốc vút khỏi ga.
- Ý nghĩ chợt lóe lên rồi vút khỏi tâm trí, không kịp nắm giữ.
- Cơn gió mùa hạ vút qua khung cửa, mang theo mùi đất sau mưa.
- Bầy chim đồng loạt vỗ cánh, vút lên như một đợt sóng đen.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Vo.
Nghĩa 3: Từ mô phỏng tiếng như tiếng roi quất mạnh rít trong không khí.
1
Học sinh tiểu học
- Roi quất nghe vút một tiếng.
- Mũi tên xé gió kêu vút.
- Chiếc vợt đập qua không khí vang vút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dây câu quăng ra, không khí rít lên một tiếng vút.
- Cánh chim lao xuống mặt nước, để lại âm thanh vút sắc như lưỡi dao.
- Người lính quất roi, tiếng vút lạnh sống lưng.
3
Người trưởng thành
- Lưỡi roi xé gió, vút khô khốc trong chuồng ngựa.
- Âm thanh vút ấy gợi cả một khoảng không căng thẳng, như trước cơn giông.
- Cú vung gậy chỉ nghe tiếng vút, dư âm cắt ngang buổi chiều.
- Giữa khán đài im ắng, đường cầu lao đi, để lại một tiếng vút gọn lỏn.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Đánh mạnh bằng roi; quất mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển rất nhanh, thẳng một đường và như mất hút ngay đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vút | Diễn tả sự chuyển động cực nhanh, mạnh mẽ, dứt khoát, thường theo phương thẳng và biến mất khỏi tầm nhìn. Mang sắc thái mạnh, dứt khoát. Ví dụ: Chiếc tàu cao tốc vút khỏi ga. |
| vụt | Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, bất ngờ, thường kèm theo cảm giác thoáng qua. Ví dụ: Con chim vụt bay lên trời cao. |
| lê | Diễn tả sự chậm chạp, nặng nề, khó nhọc, có phần tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy lê từng bước chân nặng nhọc trên đường. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Vo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vút | Diễn tả hành động làm cho vật mềm thành hình tròn hoặc khối. Mang sắc thái địa phương, trung tính. Ví dụ: |
| vo | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật mềm thành hình tròn hoặc khối. Ví dụ: Vo tròn nắm cơm cho dễ ăn. |
| trải | Trung tính, chỉ hành động làm phẳng, dàn đều trên một bề mặt. Ví dụ: Trải chiếu ra sàn nhà để ngồi. |
Nghĩa 3: Từ mô phỏng tiếng như tiếng roi quất mạnh rít trong không khí.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Đánh mạnh bằng roi; quất mạnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vút | Diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát bằng roi hoặc vật tương tự. Mang sắc thái mạnh, khẩu ngữ, có thể tiêu cực. Ví dụ: |
| quất | Mạnh, trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động đánh bằng roi hoặc vật dài, mềm. Ví dụ: Người chăn bò quất roi vào không khí. |
| vụt | Mạnh, trung tính, chỉ hành động đánh nhanh và mạnh bằng vật dài, mềm. Ví dụ: Anh ta vụt một cái vào bụi cây. |
| vuốt ve | Nhẹ nhàng, âu yếm, tích cực, thể hiện sự chăm sóc hoặc tình cảm. Ví dụ: Mẹ vuốt ve mái tóc mềm của con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh nhanh, mạnh, ví dụ như "vút qua" hoặc "tiếng roi vút".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả âm thanh hoặc hành động cụ thể trong ngữ cảnh miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác nhanh, mạnh, bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, mạnh mẽ, thường mang sắc thái bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc âm thanh mạnh, rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc âm thanh để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "vèo", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc âm thanh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển nhanh hoặc âm thanh mạnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất" hoặc "nhanh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim vút qua", "gió vút mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng di chuyển (chim, gió) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, nhanh).





