Lãng đãng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái di động chậm chạp, nhẹ nhàng, khi ẩn khi hiện, khi gần khi xa, mờ mờ ảo ảo.
Ví dụ:
Sương lãng đãng trên mặt hồ.
Nghĩa: Ở trạng thái di động chậm chạp, nhẹ nhàng, khi ẩn khi hiện, khi gần khi xa, mờ mờ ảo ảo.
1
Học sinh tiểu học
- Sương sớm lãng đãng trên sân trường.
- Khói bếp lãng đãng quanh mái nhà.
- Mây trắng lãng đãng trôi qua đỉnh núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương chiều lãng đãng, che nửa con đường làng.
- Làn khói nhang lãng đãng trong gian phòng, làm không gian yên tĩnh hơn.
- Đám mây lãng đãng, khi tụ lại khi tản ra như đang đùa với gió.
3
Người trưởng thành
- Sương lãng đãng trên mặt hồ.
- Mùi trầm lãng đãng quanh hiên, gợi một chiều cũ xa xăm.
- Mây lãng đãng trên nóc phố, như ý nghĩ chưa kịp gọi thành tên.
- Khói cà phê lãng đãng, chậm rãi mở ra khoảng lặng giữa buổi sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng, tạo cảm giác mơ màng, huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật với phong cách lãng mạn, trữ tình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí mơ màng, huyền ảo trong văn bản nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mơ màng" hay "mờ ảo" nhưng "lãng đãng" nhấn mạnh sự di động nhẹ nhàng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian hoặc cảm xúc phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái di chuyển nhẹ nhàng, mờ ảo.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mây lãng đãng", "khói lãng đãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật có thể di chuyển hoặc thay đổi trạng thái như "mây", "khói".






Danh sách bình luận