Lững lờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Di chuyển) chậm chạp và êm ả, trông tựa như vẫn đứng yên.
Ví dụ: Sương sớm lững lờ phủ kín triền đê.
2.
tính từ
Tỏ vẻ không thiết tha hoặc không rõ ràng dứt khoát.
Ví dụ: Anh trả lời lững lờ, tránh chạm vào điều cần nói.
Nghĩa 1: (Di chuyển) chậm chạp và êm ả, trông tựa như vẫn đứng yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá lững lờ trôi trên mặt nước.
  • Đám mây lững lờ trôi qua mái trường.
  • Con thuyền lững lờ đậu bên bến sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói bếp lững lờ quyện lên mái nhà chiều muộn.
  • Dòng sông lững lờ ôm lấy bãi ngô vàng úa cuối mùa.
  • Bóng nắng lững lờ bò qua ô cửa như đang nghỉ trưa.
3
Người trưởng thành
  • Sương sớm lững lờ phủ kín triền đê.
  • Những toa tàu lững lờ lăn qua ga vắng, tiếng bánh sắt chạm ray nghe như thở dài.
  • Quán cà phê bên hồ, thời gian lững lờ trôi theo tiếng thìa chạm cốc.
  • Giữa phố đông, một đám mây lững lờ như muốn giữ lại chút thong dong cuối ngày.
Nghĩa 2: Tỏ vẻ không thiết tha hoặc không rõ ràng dứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời lững lờ, không nói rõ có đi hay không.
  • Em chỉ gật đầu lững lờ khi cô hỏi có hiểu bài chưa.
  • Cậu trả bài lững lờ, làm cô giáo phải nhắc lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đồng ý lững lờ, như chỉ để cho xong chuyện.
  • Tin nhắn phản hồi lững lờ khiến cả nhóm khó chốt kế hoạch.
  • Cậu ta nói chuyện lững lờ, nửa muốn làm nửa như thoái thác.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời lững lờ, tránh chạm vào điều cần nói.
  • Một cái gật đầu lững lờ đủ kéo dài thêm sự chờ đợi mà không hứa hẹn gì.
  • Giữa những ngả rẽ, cô để trái tim lững lờ, không chọn cũng chẳng buông.
  • Sự quan tâm lững lờ giống như ngọn lửa âm ỉ: không đủ ấm, chỉ đủ làm người ta mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Di chuyển) chậm chạp và êm ả, trông tựa như vẫn đứng yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lững lờ Diễn tả sự di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng, thư thái, thường gợi cảm giác bình yên, không vội vã. Ví dụ: Sương sớm lững lờ phủ kín triền đê.
lờ lững Trung tính, diễn tả sự lơ lửng, trôi nổi nhẹ nhàng, chậm rãi. Ví dụ: Những đám mây lờ lững trôi trên bầu trời.
thong thả Trung tính, diễn tả sự chậm rãi, không gấp gáp, có phần thư thái. Ví dụ: Cô ấy thong thả bước đi trên con đường làng.
nhanh Trung tính, diễn tả tốc độ cao. Ví dụ: Chiếc thuyền chạy rất nhanh.
vội vã Trung tính, diễn tả sự gấp gáp, thiếu bình tĩnh. Ví dụ: Anh ấy vội vã rời đi.
gấp gáp Trung tính, diễn tả sự khẩn trương, không có thời gian. Ví dụ: Công việc gấp gáp cần hoàn thành ngay.
Nghĩa 2: Tỏ vẻ không thiết tha hoặc không rõ ràng dứt khoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lững lờ Diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm, thiếu quyết đoán, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh trả lời lững lờ, tránh chạm vào điều cần nói.
thờ ơ Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự thiếu quan tâm, lạnh nhạt. Ví dụ: Anh ta tỏ vẻ thờ ơ trước lời đề nghị.
hờ hững Tiêu cực nhẹ, diễn tả sự thiếu nhiệt tình, lạnh nhạt. Ví dụ: Cô ấy hờ hững với mọi chuyện xung quanh.
lửng lơ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, không quyết định. Ví dụ: Câu trả lời của anh ấy vẫn còn lửng lơ.
thiết tha Tích cực, diễn tả sự mong muốn, quan tâm mãnh liệt. Ví dụ: Anh ấy thiết tha muốn giúp đỡ.
dứt khoát Tích cực, diễn tả sự quyết đoán, không do dự. Ví dụ: Cô ấy trả lời dứt khoát.
nhiệt tình Tích cực, diễn tả sự hăng hái, hết lòng. Ví dụ: Anh ấy rất nhiệt tình với công việc.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, không mơ hồ. Ví dụ: Mọi chuyện đã rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái di chuyển chậm rãi, không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái cụ thể trong văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng hoặc để diễn tả tâm trạng không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, chậm rãi, không vội vã.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi chỉ sự thiếu quyết đoán.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái hoặc khi miêu tả sự thiếu quyết đoán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, dứt khoát.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái chậm rãi khác như "lờ đờ" nhưng "lững lờ" không mang nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi miêu tả người.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dòng sông lững lờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...