Gấp gáp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường nhiều.
Ví dụ:
Công việc cuối quý diễn ra gấp gáp.
Nghĩa: Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống trường vang lên gấp gáp, cả lớp vội chạy vào cửa.
- Mưa đổ gấp gáp, cô bé kéo áo mưa che cặp.
- Chim sẻ đập cánh gấp gáp khi bay khỏi cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhịp bước của đội chạy tiếp sức dồn dập và gấp gáp ngay từ vạch xuất phát.
- Trước giờ kiểm tra, tiếng lật vở gấp gáp lan cả phòng học.
- Đám mây kéo đến bất chợt, gió thổi gấp gáp báo hiệu cơn giông gần kề.
3
Người trưởng thành
- Công việc cuối quý diễn ra gấp gáp.
- Tiếng còi xe vang gấp gáp giữa giờ tan tầm, như thúc người ta bước nhanh hơn về nhà.
- Tin nhắn đến dồn dập, nhịp trò chuyện trở nên gấp gáp như một dòng nước xiết.
- Trong căn bếp nhỏ, tay dao tay chảo xoay vòng gấp gáp để kịp bữa tối cho cả nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường nhiều.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp gáp | Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, vội vã do yêu cầu về thời gian hoặc tình thế. Ví dụ: Công việc cuối quý diễn ra gấp gáp. |
| vội vàng | Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, có phần thiếu cẩn trọng do áp lực thời gian. Ví dụ: Cô ấy vội vàng thu dọn đồ đạc để kịp chuyến tàu. |
| khẩn trương | Trang trọng, nhấn mạnh tính cấp bách, cần hành động nhanh và tích cực. Ví dụ: Toàn đội đang khẩn trương hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| chậm rãi | Trung tính, diễn tả tốc độ, nhịp độ từ từ, không nhanh. Ví dụ: Anh ấy chậm rãi thưởng thức tách cà phê buổi sáng. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không vội vã, không bị áp lực thời gian. Ví dụ: Sau giờ làm, cô ấy thong thả đi dạo công viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống cần hành động nhanh chóng, ví dụ như khi có việc khẩn cấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động nhanh chóng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc hồi hộp trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khẩn trương, cấp bách.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh tốc độ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng" nhưng "gấp gáp" nhấn mạnh hơn về sự khẩn cấp.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả diễn đạt.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gấp gáp", "hơi gấp gáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống.





