Bịn rịn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lưu luyến không muốn dứt nhau ra khi cần phải chia tay.
Ví dụ:
Chị em ôm nhau bịn rịn trước giờ ra sân bay.
Nghĩa: Lưu luyến không muốn dứt nhau ra khi cần phải chia tay.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bịn rịn ôm cô giáo trước khi ra về.
- Em bé bịn rịn nắm tay mẹ khi vào lớp.
- Các bạn bịn rịn chào tạm biệt sau buổi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đứng ở cổng trường, bịn rịn mãi mới chịu chia tay.
- Bạn ấy bịn rịn ôm chầm lấy con mèo, như sợ rời xa là mất đi điều quen thuộc.
- Cuối buổi liên hoan, chúng tôi bịn rịn chào nhau, hẹn gặp lại mà vẫn chưa nỡ đi.
3
Người trưởng thành
- Chị em ôm nhau bịn rịn trước giờ ra sân bay.
- Anh đứng ở cửa, bịn rịn níu tay như muốn giữ thêm vài nhịp thở của buổi chiều chia ly.
- Bác tài và hành khách già bịn rịn chào nhau, câu cảm ơn cứ lưng chừng như còn nợ.
- Người ở lại bịn rịn nhìn theo, biết rằng bước chân kia đi tiếp thì lòng mình mới bắt đầu trống trải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lưu luyến không muốn dứt nhau ra khi cần phải chia tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bịn rịn | Diễn tả cảm xúc lưu luyến, quyến luyến mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chia ly, mang sắc thái tình cảm, hơi buồn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chị em ôm nhau bịn rịn trước giờ ra sân bay. |
| lưu luyến | Trung tính, diễn tả cảm xúc nhớ nhung, không muốn rời xa. Ví dụ: Cô ấy lưu luyến không muốn rời xa quê hương. |
| quyến luyến | Trung tính, diễn tả sự gắn bó, không muốn rời xa. Ví dụ: Họ quyến luyến nhau mãi không rời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác lưu luyến, không muốn rời xa người thân, bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả cảm xúc chia ly.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lưu luyến, tình cảm sâu sắc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không muốn chia tay trong các mối quan hệ thân thiết.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "lưu luyến" nhưng "bịn rịn" nhấn mạnh vào hành động không muốn rời xa.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc và tình huống chia tay.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bịn rịn chia tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".





