Nhớ nhung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ đến, nghĩ đến một cách da diết không nguôi.
Ví dụ: Tôi nhớ nhung anh đến quặn lòng.
Nghĩa: Nhớ đến, nghĩ đến một cách da diết không nguôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhớ nhung bà ngoại ở quê và mong sớm được gặp bà.
  • Bạn nhỏ nhìn ảnh mẹ, nhớ nhung vòng tay ấm áp của mẹ.
  • Con chó cứ nằm trước cửa, nhớ nhung cậu chủ đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé nghe bản nhạc cũ, lòng bỗng nhớ nhung những buổi chiều hè trên hiên nhà.
  • Nhìn sân trường lá rụng, tôi chợt nhớ nhung lớp học cũ và tiếng cười bạn bè.
  • Trong đêm xa nhà, cậu bạn ôm chiếc khăn quàng, nhớ nhung mùi nắng của quê.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhớ nhung anh đến quặn lòng.
  • Có những đêm thành phố sáng trưng, mà lòng vẫn nhớ nhung một ô cửa tối nơi người chờ.
  • Email đến đều đặn, nhưng giữa những dòng chữ vẫn rỉ ra nỗi nhớ nhung không cầm được.
  • Đi qua bao ngã rẽ, tôi vẫn nhớ nhung bàn tay đã từng nắm lấy tôi giữa mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ đến, nghĩ đến một cách da diết không nguôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhớ nhung Diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, da diết, thường mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm hoặc buồn bã. Ví dụ: Tôi nhớ nhung anh đến quặn lòng.
thương nhớ Nỗi nhớ gắn liền với tình cảm yêu thương, trìu mến, thường dùng cho người thân, người yêu. Ví dụ: Anh ấy vẫn thương nhớ quê nhà dù đã xa xứ nhiều năm.
mong nhớ Nỗi nhớ kèm theo sự mong đợi, hy vọng được gặp lại hoặc đoàn tụ. Ví dụ: Cô bé mong nhớ mẹ từng ngày.
nhung nhớ Rất gần nghĩa với "nhớ nhung", diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, thường mang tính văn chương. Ví dụ: Nàng nhung nhớ người yêu nơi phương trời xa.
quên Hành động không còn nhớ, không còn giữ trong trí óc, mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy đã quên mất cuộc hẹn.
lãng quên Quên đi một cách hoàn toàn, để cho chìm vào quên lãng, thường mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối. Ví dụ: Những kỷ niệm đẹp dần chìm vào lãng quên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc nhớ thương ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để diễn tả cảm xúc sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc nhớ thương sâu sắc, đặc biệt trong văn chương hoặc giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "người thân", "quê hương".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "nhớ" hoặc "thương nhớ"; "nhớ nhung" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy nhớ nhung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "nhớ nhung quê hương"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất nhớ nhung").