Mong nhớ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ da diết và mong được gặp lại.
Ví dụ: Anh vẫn mong nhớ em sau những ngày xa cách.
Nghĩa: Nhớ da diết và mong được gặp lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mong nhớ mẹ đi công tác, tối nào cũng nhìn ảnh mẹ.
  • Bạn Lan chuyển lớp, em mong nhớ bạn mỗi giờ ra chơi.
  • Bé ôm con gấu bông và thì thầm mong nhớ bà ở quê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những chiều mưa, tớ lại mong nhớ đứa bạn đã chuyển trường, như nghe tiếng cười còn văng vẳng.
  • Cuối kỳ thi, nó ngồi ở sân trường mà mong nhớ chuyến đi biển cùng cả nhóm.
  • Thấy chiếc khăn ai bỏ quên, cô bạn bỗng mong nhớ người đã tặng, tim hơi chùng xuống.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫn mong nhớ em sau những ngày xa cách.
  • Giữa chuyến công tác dài, tôi bỗng mong nhớ căn bếp có mùi cà phê sáng.
  • Cô ngồi bên cửa sổ, mong nhớ một giọng nói đã lâu không còn gọi tên mình.
  • Đêm xuống, thành phố sáng đèn mà lòng người vẫn mong nhớ một mái nhà ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ da diết và mong được gặp lại.
Từ đồng nghĩa:
nhớ mong nhung nhớ tương tư
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mong nhớ mạnh; giàu cảm xúc; thiên về văn chương-tình cảm Ví dụ: Anh vẫn mong nhớ em sau những ngày xa cách.
nhớ mong mạnh; tình cảm; phổ thông Ví dụ: Sau chuyến đi, cô vẫn nhớ mong anh.
nhung nhớ mạnh; da diết; văn chương Ví dụ: Đêm về, lòng em nhung nhớ khôn nguôi.
tương tư mạnh; buồn day dứt; văn chương-cổ điển, về tình yêu Ví dụ: Chàng ngày đêm tương tư người cũ.
lãng quên trung tính→nhẹ; quá trình xa dần cảm xúc; phổ thông Ví dụ: Theo năm tháng, cô dần lãng quên mối tình xưa.
quên lãng trung tính→nhẹ; thiên về trạng thái đã quên; văn chương Ví dụ: Bao kỷ niệm chìm vào quên lãng.
hờ hững nhẹ; thái độ dửng dưng, không mong nhớ; phổ thông Ví dụ: Anh trở nên hờ hững trước những cuộc gọi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc nhớ nhung đối với người thân, bạn bè khi xa cách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc nhớ nhung mãnh liệt, đặc biệt trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "người thân", "quê hương".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhớ" đơn thuần, cần chú ý sắc thái mạnh mẽ hơn của "mong nhớ".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tăng tính biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mong nhớ" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mong nhớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "bạn bè", "quê hương") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất", "luôn luôn").