Mong đợi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đợi chờ với nhiều hi vọng.
Ví dụ: Tôi mong đợi cuộc hẹn này diễn ra suôn sẻ.
Nghĩa: Đợi chờ với nhiều hi vọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mong đợi mẹ về sớm để cùng ăn cơm.
  • Em mong đợi ngày mai được đi tham quan.
  • Cô bé mong đợi món quà sinh nhật của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mong đợi kết quả kiểm tra như chờ nắng sau mưa.
  • Cả lớp mong đợi buổi ngoại khóa sẽ thật vui và bổ ích.
  • Tớ mong đợi tin nhắn của bạn, cứ nhìn điện thoại mãi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mong đợi cuộc hẹn này diễn ra suôn sẻ.
  • Chúng tôi mong đợi một tín hiệu tích cực để biết mình không lạc lối.
  • Cả nhóm âm thầm mong đợi sự thay đổi, dù chỉ là một khe sáng nhỏ.
  • Tôi không mong đợi phép màu, chỉ mong đợi nỗ lực được nhìn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đợi chờ với nhiều hi vọng.
Từ đồng nghĩa:
trông đợi hy vọng kỳ vọng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mong đợi trung tính, mức độ vừa đến mạnh; dùng phổ biến trong cả nói và viết Ví dụ: Tôi mong đợi cuộc hẹn này diễn ra suôn sẻ.
trông đợi trung tính, mức độ tương đương; phổ biến Ví dụ: Cả nhà trông đợi tin tốt từ bệnh viện.
hy vọng trung tính, thiên về cảm xúc hi vọng; dùng rộng rãi (thay được đa số ngữ cảnh) Ví dụ: Chúng tôi hy vọng kết quả sẽ khả quan.
kỳ vọng trang trọng/chuẩn mực, sắc thái mạnh hơn; thường trong bối cảnh mục tiêu, tiêu chuẩn Ví dụ: Nhà trường kỳ vọng học sinh đạt thành tích cao.
thất vọng trung tính, cảm xúc trái chiều; diễn đạt mất hi vọng, chờ đợi không như ý Ví dụ: Cô ấy thất vọng khi dự án bị hủy.
dửng dưng trung tính đến hơi văn chương; không quan tâm, không trông chờ Ví dụ: Anh ta dửng dưng trước kết quả trận đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những kỳ vọng trong cuộc sống hàng ngày, như mong đợi một sự kiện hay kết quả nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả kỳ vọng trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện tâm trạng chờ đợi, hy vọng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hy vọng và chờ đợi.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chờ đợi với hy vọng tích cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc không có yếu tố chờ đợi.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chờ đợi" khi không có yếu tố hy vọng.
  • Khác với "kỳ vọng" ở mức độ trang trọng và tính chất hy vọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chắc chắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mong đợi kết quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kết quả, tin tức), phó từ (rất, luôn), và trạng từ (hằng ngày).