Tiếc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy day dứt trong lòng vì đã mất đi.
Ví dụ:
Anh vẫn tiếc mối quan hệ đã lỡ.
2.
động từ
Cảm thấy không muốn rời bỏ, không muốn mất đi.
Ví dụ:
Tôi tiếc khoảnh khắc yên tĩnh này, không muốn đứng dậy.
3.
động từ
Cảm thấy không vui vì đã trót làm hoặc không làm việc gì đó.
Ví dụ:
Tôi tiếc đã không gọi điện cho mẹ tối qua.
Nghĩa 1: Cảm thấy day dứt trong lòng vì đã mất đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan tiếc con búp bê đã bị mất.
- Em tiếc chú mèo nhỏ không còn ở nhà nữa.
- Cả lớp tiếc chuyến dã ngoại bị hủy vì mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ vẫn tiếc chiếc xe đạp cũ, dù đã mua xe mới rồi.
- Cô ấy tiếc mùa hè trôi qua vội, như một giấc mơ vừa tỉnh.
- Ông lão đứng trước vườn xưa, tiếc những gốc cây đã bị chặt.
3
Người trưởng thành
- Anh vẫn tiếc mối quan hệ đã lỡ.
- Có những buổi chiều đi lạc vào ký ức, tôi tiếc tuổi trẻ đã rơi qua kẽ tay.
- Chị tiếc căn phòng trọ cũ, nơi từng giữ tiếng cười của mình.
- Người ta thường chỉ tiếc khi nhận ra điều quý giá đã không còn.
Nghĩa 2: Cảm thấy không muốn rời bỏ, không muốn mất đi.
1
Học sinh tiểu học
- Em tiếc cuốn truyện nên cứ ôm mãi không muốn trả thư viện.
- Bé tiếc chỗ ngồi cạnh bạn thân nên không đổi chỗ.
- Cả nhóm tiếc giờ ra chơi, chẳng muốn vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ tiếc mái tóc dài nên do dự không cắt.
- Bạn ấy tiếc trận cầu còn dang dở, đứng nán lại sân.
- Cô học trò tiếc buổi chiều nắng đẹp, chậm rãi cất sách vở.
3
Người trưởng thành
- Tôi tiếc khoảnh khắc yên tĩnh này, không muốn đứng dậy.
- Anh tiếc một cuộc trò chuyện đang hợp gu, nên kéo thêm chút thời gian.
- Chị tiếc căn nhà cũ dù đã mua nhà mới, vì mỗi bậc thềm đều quen thuộc.
- Ta tiếc một mùi hương lạ thoáng qua phố, mong nó đừng tan mất.
Nghĩa 3: Cảm thấy không vui vì đã trót làm hoặc không làm việc gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em tiếc vì lỡ làm rách vở.
- Bạn Nam tiếc đã quên mang áo mưa nên bị ướt.
- Cô bé tiếc vì không xin lỗi bạn sớm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ tiếc đã nộp bài vội, đọc lại thấy còn lỗi.
- Bạn ấy tiếc vì bỏ lỡ cơ hội vào đội tuyển.
- Cô bạn tiếc đã nói lời quá mạnh trong lúc nóng giận.
3
Người trưởng thành
- Tôi tiếc đã không gọi điện cho mẹ tối qua.
- Anh tiếc một quyết định hấp tấp, để rồi phải làm lại từ đầu.
- Chị tiếc vì đã im lặng khi cần lên tiếng, và câu chuyện rẽ sang hướng khác.
- Có những điều không làm kịp, để sau này nhớ lại chỉ còn nỗi tiếc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy day dứt trong lòng vì đã mất đi.
Từ đồng nghĩa:
xót thương tiếc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếc | Diễn tả sự hối tiếc, xót xa khi một điều gì đó đã mất đi, thường mang sắc thái buồn bã, day dứt. Ví dụ: Anh vẫn tiếc mối quan hệ đã lỡ. |
| xót | Mạnh, biểu cảm, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ấy xót của khi thấy đồ đạc bị hư hỏng. |
| thương tiếc | Trang trọng, biểu cảm, thường dùng cho người đã khuất hoặc sự mất mát lớn. Ví dụ: Mọi người thương tiếc một người bạn tốt. |
| vui mừng | Trung tính, tích cực, diễn tả cảm xúc vui vẻ khi một điều không mong muốn đã mất đi. Ví dụ: Cô ấy vui mừng khi thoát khỏi gánh nặng. |
| hả hê | Tiêu cực, biểu cảm, diễn tả sự vui sướng khi thấy người khác gặp điều không may. Ví dụ: Hắn hả hê khi thấy đối thủ thất bại. |
Nghĩa 2: Cảm thấy không muốn rời bỏ, không muốn mất đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
từ bỏ buông bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếc | Diễn tả sự lưu luyến, không nỡ từ bỏ một thứ gì đó có giá trị hoặc gắn bó. Ví dụ: Tôi tiếc khoảnh khắc yên tĩnh này, không muốn đứng dậy. |
| luyến tiếc | Trung tính đến hơi buồn, văn chương, diễn tả sự lưu luyến, không muốn rời xa. Ví dụ: Cô ấy luyến tiếc tuổi thơ đã qua. |
| lưu luyến | Trung tính, biểu cảm, diễn tả sự gắn bó, không muốn rời xa. Ví dụ: Mọi người lưu luyến chia tay. |
| từ bỏ | Trung tính, dứt khoát, diễn tả hành động quyết định không giữ lại, không tiếp tục. Ví dụ: Anh ấy từ bỏ công việc cũ. |
| buông bỏ | Trung tính, có sắc thái nhẹ nhàng hơn 'từ bỏ', thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần. Ví dụ: Học cách buông bỏ những muộn phiền. |
Nghĩa 3: Cảm thấy không vui vì đã trót làm hoặc không làm việc gì đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếc | Diễn tả sự hối hận, ân hận về một hành động đã hoặc chưa làm, thường mang sắc thái tự trách. Ví dụ: Tôi tiếc đã không gọi điện cho mẹ tối qua. |
| hối hận | Mạnh, biểu cảm, diễn tả sự ân hận, day dứt vì lỗi lầm đã gây ra. Ví dụ: Anh ta hối hận vì đã nói lời cay nghiệt. |
| ân hận | Mạnh, trang trọng, diễn tả sự day dứt, đau khổ trong lòng vì lỗi lầm hoặc việc làm sai trái. Ví dụ: Cô ấy ân hận suốt đời vì quyết định đó. |
| hài lòng | Trung tính, tích cực, diễn tả sự thỏa mãn, vui vẻ với kết quả hoặc hành động của mình. Ví dụ: Anh ấy hài lòng với công việc đã hoàn thành. |
| thoả mãn | Trung tính, tích cực, có sắc thái mạnh hơn 'hài lòng', diễn tả sự hoàn toàn vừa ý. Ví dụ: Cô ấy thỏa mãn với thành quả đạt được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm giác hối tiếc về một sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra như mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả sâu sắc cảm xúc của nhân vật, tạo nên sự đồng cảm với người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc hối tiếc, nuối tiếc, thường mang sắc thái buồn bã.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm giác hối tiếc về một sự việc đã qua.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "nuối tiếc" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nuối tiếc" khi cần diễn đạt sự tiếc nuối sâu sắc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tiếc", "không tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, không), danh từ (thời gian, tiền bạc), và đại từ (nó, điều đó).





