Bồi hồi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trong trạng thái có những cảm xúc, ý nghĩ trở đi trở lại làm xao xuyến không yên, thường là khi nghĩ đến việc đã qua.
Ví dụ:
- Tôi bồi hồi khi đặt tay lên tấm vé tàu cũ.
Nghĩa: Ở trong trạng thái có những cảm xúc, ý nghĩ trở đi trở lại làm xao xuyến không yên, thường là khi nghĩ đến việc đã qua.
1
Học sinh tiểu học
- - Em bồi hồi khi nhớ buổi tựu trường đầu tiên.
- - Nghe lại bài hát cũ, bé bồi hồi nhớ cô giáo mầm non.
- - Nhìn bức ảnh lớp, em bồi hồi nghĩ về sân trường nắng vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Tôi bồi hồi khi đi ngang cổng trường cũ, mùi phấn như gọi ký ức về.
- - Đọc lại trang nhật ký ngày chia tay, lòng bồi hồi như vừa bước qua chiều mưa.
- - Gặp lại bạn cũ ở trạm xe, tôi bỗng bồi hồi vì bao chuyện xưa ùa tới.
3
Người trưởng thành
- - Tôi bồi hồi khi đặt tay lên tấm vé tàu cũ.
- - Con phố ấy khiến tôi bồi hồi, như có ai khẽ kéo mình về một thời nông nổi.
- - Mỗi lần nghe tiếng ve, tôi bồi hồi nhớ cái hè dài và những lời chưa kịp nói.
- - Chạm vào chiếc khăn len mẹ đan, tôi bồi hồi, thấy cả một mùa đông trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại kỷ niệm hoặc cảm xúc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để diễn tả cảm xúc sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng, thường mang tính hoài niệm.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc nhớ nhung, xao xuyến về quá khứ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc kỷ niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xao xuyến" nhưng "bồi hồi" thường gắn với quá khứ.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy bồi hồi", "trở nên bồi hồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm xúc (cảm giác, tâm trạng) và các từ chỉ thời gian (khi, lúc).





