Ngọ nguậy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cựa quậy liên tiếp, không chịu nằm yên, không chịu để yên.
Ví dụ: Đêm nóng bức, tôi ngọ nguậy mãi không ngủ được.
Nghĩa: Cựa quậy liên tiếp, không chịu nằm yên, không chịu để yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nằm trên nôi cứ ngọ nguậy tay chân.
  • Con mèo bị buộc dây nên ngọ nguậy hoài.
  • Con sâu trên lá ngọ nguậy tìm chỗ bò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ kiểm tra, cậu ấy ngồi ngọ nguậy mãi vì hồi hộp.
  • Con cá mắc lưới ngọ nguậy dữ dội, làm nước bắn tung tóe.
  • Trên xe chật chội, ai cũng ngọ nguậy tìm chỗ ngồi cho đỡ mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Đêm nóng bức, tôi ngọ nguậy mãi không ngủ được.
  • Đứa trẻ phát sốt, nằm ngọ nguậy như muốn thoát khỏi cái chăn nặng.
  • Nghe nhạc ngoài cửa, anh ta ngọ nguậy đôi vai, cố kìm ham muốn bước ra.
  • Trong lòng không yên, cơ thể tôi tự khắc ngọ nguậy, như phản xạ của nỗi bứt rứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cựa quậy liên tiếp, không chịu nằm yên, không chịu để yên.
Từ trái nghĩa:
bất động nằm yên để yên
Từ Cách sử dụng
ngọ nguậy khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, tả chuyển động nhỏ, liên tục, hơi khó chịu Ví dụ: Đêm nóng bức, tôi ngọ nguậy mãi không ngủ được.
ngọ nguậy trung tính; dạng gốc thường dùng nhất Ví dụ: Đứa bé ngọ nguậy mãi không ngủ.
ngúc ngoắc khẩu ngữ; nhẹ, thiên về động tác nhỏ ở tay/chân/đuôi Ví dụ: Con mèo ngúc ngoắc cái đuôi.
ngọ ngoạy khẩu ngữ; nhẹ, tương tự nhưng linh hoạt hơn Ví dụ: Nó ngọ ngoạy trên ghế suốt buổi.
ngọ nguậy trung tính; lặp lại để nhấn mạnh tính thường dùng Ví dụ: Em bé ngọ nguậy trong nôi.
bất động trang trọng; mạnh, nhấn trạng thái không nhúc nhích Ví dụ: Cứ nằm bất động đi để bác sĩ khám.
nằm yên trung tính; nhẹ, yêu cầu không cựa quậy Ví dụ: Con nằm yên để mẹ thay băng.
để yên trung tính; nhẹ, không động vào/không làm xáo trộn Ví dụ: Cứ để yên cái hộp đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật khi không chịu ngồi yên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không yên tĩnh, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động không yên của trẻ em hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "trẻ con", "chó con" để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm với "cựa quậy", nhưng "ngọ nguậy" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé ngọ nguậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "trẻ con ngọ nguậy".