Ngúc ngoắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. ngúc ngắc
Ví dụ: Cô ấy mỉm cười, đầu khẽ ngúc ngoắc tán đồng.
Nghĩa: x. ngúc ngắc
1
Học sinh tiểu học
  • Chú chó vẫy đuôi ngúc ngoắc khi thấy chủ.
  • Búp bê lắc đầu ngúc ngoắc mỗi khi em chạm vào.
  • Cành lá trước sân đung đưa ngúc ngoắc theo gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nghe nhạc và khẽ gật đầu ngúc ngoắc theo nhịp trống.
  • Chiếc móc khóa treo trên balô rung ngúc ngoắc khi bạn chạy xuống cầu thang.
  • Con thằn lằn đuôi cụt vẫn quẫy ngúc ngoắc trên bức tường nóng hầm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy mỉm cười, đầu khẽ ngúc ngoắc tán đồng.
  • Ly đá treo trong quán rung ngúc ngoắc theo luồng gió máy, nghe leng keng.
  • Ông cụ bế cháu, bàn tay gầy ngúc ngoắc dỗ dành như ru cả buổi chiều.
  • Chiếc đèn giấy bên hiên ngúc ngoắc trong mùi mưa, nhỏ mà bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lắc đầu hoặc cử động nhẹ nhàng của một vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động lắc đầu hoặc cử động nhẹ nhàng, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngúc ngắc", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Ngúc ngoắc" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với từ gần nghĩa khác.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cái đầu ngúc ngoắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "liên tục").