Ngọ ngoạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem ngọ nguậy.
Ví dụ:
Anh bé nằm im mà mí mắt vẫn ngọ ngoạy.
Nghĩa: xem ngọ nguậy.
1
Học sinh tiểu học
- Cái đuôi mèo cứ ngọ ngoạy khi nó thấy con cá.
- Em bé nằm nôi, chân tay ngọ ngoạy vì thích thú.
- Con sâu ngọ ngoạy trên chiếc lá non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đợi lâu, cậu bắt đầu ngọ ngoạy trên ghế vì sốt ruột.
- Sợi mầm trong đất khẽ ngọ ngoạy tìm ánh sáng.
- Đèn tắt, lũ cá bột vẫn ngọ ngoạy như những dấu chấm sống.
3
Người trưởng thành
- Anh bé nằm im mà mí mắt vẫn ngọ ngoạy.
- Trong căn phòng im ắng, nỗi bồn chồn ngọ ngoạy như một con côn trùng khó chịu.
- Chiếc kim phút ngọ ngoạy rất khẽ, kéo dài cảm giác chờ đợi.
- Giữa buổi họp dài, đôi bàn chân tôi ngọ ngoạy dưới gầm bàn để xua đi cơn mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhỏ, liên tục của trẻ em hoặc động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nhỏ, liên tục, không gây ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngọ nguậy" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con sâu ngọ ngoạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc sinh vật (ví dụ: "con sâu"), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận