Vặn vẹo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Uốn qua uốn lại, nghiêng qua ngả lại theo nhiều hướng khác nhau.
Ví dụ:
Con rắn vặn vẹo thân mình để lẩn vào đám cỏ.
2.
động từ
Bẻ gập qua lại theo nhiều hướng khác nhau.
Ví dụ:
Anh ta vặn vẹo thanh đồng cho khít theo khuôn.
3.
động từ
Hỏi vặn đi vặn lại
Nghĩa 1: Uốn qua uốn lại, nghiêng qua ngả lại theo nhiều hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con sâu đo vặn vẹo trên lá như đang tập múa.
- Cái đèn dây nháy vặn vẹo theo gió, phát sáng lung linh.
- Chú mèo vặn vẹo người để chui qua khe cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dải ruy băng vặn vẹo trong không khí rồi rơi xuống bàn.
- Thân cây leo vặn vẹo theo trụ gỗ, tìm đường lên cao.
- Vũ công uốn người vặn vẹo theo nhịp trống, động tác mềm mà dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Con rắn vặn vẹo thân mình để lẩn vào đám cỏ.
- Sợi khói vặn vẹo trong chiều, mỏng như sợi chỉ lạc giữa gió.
- Dòng đường làng vặn vẹo quanh ruộng, đưa người ta về một ngõ nhỏ yên tĩnh.
- Nỗi nhớ vặn vẹo trong lòng, xoắn lấy những ý nghĩ vốn thẳng thắn.
Nghĩa 2: Bẻ gập qua lại theo nhiều hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ vặn vẹo chiếc ống hút cho nó cong lại.
- Em cầm cọng dây kẽm vặn vẹo làm thành cái vòng.
- Cậu bé vặn vẹo cái nắp chai cho đến khi mở được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy vặn vẹo sợi kẽm để tạo thành hình trái tim.
- Tớ lỡ vặn vẹo chiếc ghim giấy nên nó méo hẳn.
- Anh thợ khéo tay vặn vẹo thanh nhôm mỏng thành một móc treo chắc chắn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vặn vẹo thanh đồng cho khít theo khuôn.
- Bàn tay quen nghề vặn vẹo sợi thép, uốn đúng độ rồi cố định mối nối.
- Thiết kế yêu cầu phải vặn vẹo ống dẫn nhẹ, tránh gãy gập đường nước.
- Chỉ một phút nóng vội, tôi đã vặn vẹo sự việc như bẻ méo một sợi dây—và phải mất lâu mới sửa lại được.
Nghĩa 3: Hỏi vặn đi vặn lại
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của ai đó khi hỏi han hoặc di chuyển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể hành động hoặc thái độ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự khó chịu hoặc phiền phức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu hoặc phiền phức từ hành động hoặc câu hỏi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vặn" khi chỉ hành động xoay hoặc điều chỉnh.
- Khác biệt với "hỏi" ở chỗ nhấn mạnh sự lặp lại và gây khó chịu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vặn vẹo cái cây", "vặn vẹo câu hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cái cây, câu hỏi), trạng từ (liên tục, mạnh mẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức (như thế nào).





