Yên phận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như an phận.
Ví dụ: Anh chọn yên phận với công việc hiện tại.
Nghĩa: Như an phận.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nằm trên thảm, yên phận ở góc nhà.
  • Bạn Nam yên phận làm trực nhật, không kêu ca.
  • Bà ngoại bảo cứ học đều, yên phận thì lòng sẽ nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn yên phận với đội dự bị, chăm chỉ luyện thêm.
  • Trong lớp, có người ồn ào, có người yên phận làm việc của mình.
  • Bạn bảo tớ cứ yên phận mà ôn thi, đừng chạy theo trào lưu.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn yên phận với công việc hiện tại.
  • Chị từng mơ đi xa, rồi chậm rãi yên phận giữa phố nhỏ, nuôi những niềm vui vừa vặn.
  • Ông cụ cười hiền, nói tuổi này yên phận là an, tham nhiều chỉ mệt.
  • Có kẻ tung cánh giữa giông gió, có người yên phận mà giữ được bình yên trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như an phận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phấn đấu vươn lên
Từ Cách sử dụng
yên phận Thường dùng để chỉ sự chấp nhận hoàn cảnh hiện tại, không có ý chí vươn lên hay thay đổi, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (thiếu chí tiến thủ). Ví dụ: Anh chọn yên phận với công việc hiện tại.
an phận Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (thiếu chí tiến thủ), dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ấy chọn an phận với công việc hiện tại, không muốn thay đổi.
phấn đấu Tích cực, thể hiện ý chí nỗ lực, vươn lên để đạt mục tiêu tốt hơn, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Cô ấy luôn phấn đấu không ngừng để đạt được thành công.
vươn lên Tích cực, thể hiện sự nỗ lực vượt qua hoàn cảnh khó khăn để tiến bộ, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn cố gắng vươn lên trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái chấp nhận hoàn cảnh hiện tại mà không có ý định thay đổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc tính cách của nhân vật, thường mang sắc thái chấp nhận số phận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chấp nhận, đôi khi mang sắc thái cam chịu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chấp nhận hoàn cảnh mà không có ý định thay đổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chủ động hoặc tích cực.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "an phận", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Yên phận" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "an phận".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nói hoặc nhân vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng yên phận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh ấy yên phận".