An phận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bằng lòng với thân phận, với hoàn cảnh, không mong gì hơn.
Ví dụ:
Sau bao sóng gió, cuối cùng ông ấy cũng chọn cuộc sống an phận ở quê nhà.
Nghĩa: Bằng lòng với thân phận, với hoàn cảnh, không mong gì hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ an phận ngồi chơi một mình.
- Chú mèo con an phận nằm ngủ trong giỏ.
- Em bé an phận với chiếc bánh nhỏ mẹ cho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người chọn an phận với công việc ổn định thay vì tìm kiếm thử thách mới.
- Dù có tài năng, anh ấy lại an phận ở một vị trí bình thường trong công ty.
- Đừng an phận với những gì mình đang có, hãy luôn cố gắng vươn lên.
3
Người trưởng thành
- Sau bao sóng gió, cuối cùng ông ấy cũng chọn cuộc sống an phận ở quê nhà.
- An phận không có nghĩa là ngừng phấn đấu, mà là tìm thấy sự bình yên trong những gì mình đang có.
- Trong một xã hội đầy cạnh tranh, đôi khi an phận lại là một lựa chọn khôn ngoan để giữ gìn hạnh phúc cá nhân.
- Cô ấy đã học cách an phận với những điều nhỏ bé, tìm thấy niềm vui trong từng khoảnh khắc bình dị của cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ sống của ai đó, thường mang ý nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, thể hiện sự chấp nhận hoàn cảnh mà không có ý chí thay đổi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người có thái độ sống chấp nhận hoàn cảnh mà không có tham vọng.
- Tránh dùng khi muốn khuyến khích sự phấn đấu hoặc thay đổi.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "hài lòng" hoặc "thỏa mãn".
- Khác biệt với "cam chịu" ở chỗ "an phận" không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và thái độ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy an phận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "an phận với cuộc sống".





