Hàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàn lâm (gọi tắt).
Ví dụ:
Viện Hàn công bố tuyển tập nghiên cứu mới.
2.
động từ
Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy. Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, nứt, thủng.
Ví dụ:
Anh gọi thợ đến hàn lại vết nứt trên khung sắt ban công.
3.
tính từ
Lạnh. (Cơ thể) ở tạng lạnh, biểu hiện: sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều, v.v. (theo cách nói của đông y).
Nghĩa 1: Hàn lâm (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về nhà khoa học thuộc viện Hàn, ai cũng chăm chú nghe.
- Cô giới thiệu một cuốn sách nghiên cứu theo phong cách Hàn, đọc khá nghiêm túc.
- Buổi nói chuyện Hàn diễn ra trong thư viện lớn của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình mang sắc thái Hàn nên từ ngữ rất chuẩn và chặt chẽ.
- Nhóm em tham khảo một công trình Hàn để làm đề tài khoa học nhỏ của lớp.
- Không khí buổi tọa đàm Hàn có phần trang nghiêm, nhưng vẫn gợi trí tò mò.
3
Người trưởng thành
- Viện Hàn công bố tuyển tập nghiên cứu mới.
- Giọng văn Hàn đôi khi tạo khoảng cách, nhưng đổi lại là độ tin cậy cao.
- Anh ấy rời môi trường Hàn để tìm sự tự do trong sáng tác.
- Những quy chuẩn Hàn giúp sàng lọc ý tưởng, dẫu làm nhịp điệu sáng tạo chậm lại.
Nghĩa 2: Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy. Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, nứt, thủng.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ hàn hai miếng sắt lại, chiếc xe đạp chạy êm hơn.
- Chú sửa nồi bị thủng bằng cách hàn kín lỗ nhỏ.
- Cửa cổng gãy bản lề, bác đến hàn cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ dùng mỏ lửa để hàn khung bàn ghế, mối nối sáng lóe rồi nguội dần.
- Chiếc chậu rò nước được hàn lại, giọt cuối cùng cũng ngừng rơi.
- Đoạn ống vỡ được hàn kín, đường nước trong khu nhà lại thông suốt.
3
Người trưởng thành
- Anh gọi thợ đến hàn lại vết nứt trên khung sắt ban công.
- Một đường hàn gọn và ăn sâu nói lên tay nghề người thợ không cần quảng cáo.
- Họ hàn tạm chiếc bản lề cũ, chờ thay mới khi có thời gian.
- Trong xưởng, tiếng lửa hàn reo tí tách, gắn kết những thanh thép rời rạc thành kết cấu.
Nghĩa 3: Lạnh. (Cơ thể) ở tạng lạnh, biểu hiện: sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều, v.v. (theo cách nói của đông y).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hàn lâm (gọi tắt).
Nghĩa 2: Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy. Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, nứt, thủng.
Nghĩa 3: Lạnh. (Cơ thể) ở tạng lạnh, biểu hiện: sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều, v.v. (theo cách nói của đông y).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàn | Trung tính, phổ biến (nghĩa "lạnh"); chuyên ngành đông y (nghĩa "tạng lạnh"). Ví dụ: |
| lạnh | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm giác hoặc trạng thái nhiệt độ thấp. Ví dụ: Thời tiết hôm nay rất lạnh. |
| rét | Mạnh hơn "lạnh", chỉ cảm giác lạnh buốt, có thể gây run rẩy. Ví dụ: Trời rét căm căm. |
| nóng | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm giác hoặc trạng thái nhiệt độ cao. Ví dụ: Nước rất nóng. |
| nhiệt | Trang trọng, chuyên ngành (đông y), chỉ tạng người hoặc bệnh lý có tính nóng. Ví dụ: Người có tạng nhiệt thường hay khát nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa đồ vật hoặc mô tả cảm giác lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết kỹ thuật về cơ khí hoặc trong các tài liệu y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự lạnh lẽo hoặc sự kết nối bền chặt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, kỹ thuật và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hàn" có thể mang sắc thái kỹ thuật khi nói về việc nối kim loại.
- Khi dùng để chỉ cảm giác lạnh, từ này mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Trong y học cổ truyền, từ này có thể mang sắc thái chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "hàn" khi nói về các kỹ thuật nối kim loại hoặc mô tả cảm giác lạnh trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc y học nếu không muốn gây hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ "lạnh" khi chỉ muốn diễn tả cảm giác lạnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "hàn" (nối kim loại) và "hàn" (lạnh) do cùng cách viết.
- Khác biệt với từ "lạnh" ở chỗ "hàn" có thể mang nghĩa kỹ thuật hoặc y học.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "hàn" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hàn" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hàn" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hàn" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "hàn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ như "hàn kim loại". Khi là tính từ, "hàn" thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, ví dụ "thời tiết hàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hàn" có thể kết hợp với danh từ ("hàn kim loại"), phó từ ("rất hàn"), và lượng từ ("một hàn").





