Nhuyễn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nát mềm ra thành những hạt nhỏ, mịn, dính chặt vào nhau.
Ví dụ: Nấu lâu lửa nhỏ, gân bò mới nhừ nhuyễn và quyện nước dùng.
2.
tính từ
(ít dùng). Rất thành thạo.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Kết hợp vào với nhau một cách chặt chẽ hài hòa, tự nhiên.
Nghĩa 1: Nát mềm ra thành những hạt nhỏ, mịn, dính chặt vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuối chín được dằm cho nhuyễn rồi mới ăn.
  • Mẹ ninh cháo đến khi hạt gạo nhuyễn ra.
  • Khoai tây luộc xong, bé dùng thìa nghiền cho thật nhuyễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đậu xanh được đồ chín rồi xay nhuyễn để làm nhân bánh.
  • Sau khi đun lâu, thịt cá tan nhuyễn, hòa vào nồi cháo thơm.
  • Cô khuấy bột đều tay, bột sánh mịn và nhuyễn, không còn lợn cợn.
3
Người trưởng thành
  • Nấu lâu lửa nhỏ, gân bò mới nhừ nhuyễn và quyện nước dùng.
  • Tôi thích nghiền cà chua đến nhuyễn để sốt bám đều sợi mì.
  • Kem nền phải tán nhuyễn, nếu không lớp trang điểm sẽ bị dày.
  • Ngôn từ tưởng rắn mà vào tay người viết, được mài nhuyễn, trơn tru như lụa.
Nghĩa 2: (ít dùng). Rất thành thạo.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Kết hợp vào với nhau một cách chặt chẽ hài hòa, tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nát mềm ra thành những hạt nhỏ, mịn, dính chặt vào nhau.
Nghĩa 2: (ít dùng). Rất thành thạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhuyễn Miêu tả trình độ kỹ năng cao, ít dùng, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa. Ví dụ:
thành thạo Miêu tả kỹ năng, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy rất thành thạo trong việc sử dụng máy tính.
thuần thục Miêu tả kỹ năng, trung tính, nhấn mạnh sự luyện tập. Ví dụ: Cô ấy đã thuần thục các động tác múa.
vụng về Miêu tả kỹ năng, trung tính. Ví dụ: Anh ta còn vụng về trong công việc mới.
non nớt Miêu tả kinh nghiệm, trung tính. Ví dụ: Kỹ năng của cậu ấy còn non nớt.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Kết hợp vào với nhau một cách chặt chẽ hài hòa, tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhuyễn Miêu tả sự kết hợp hài hòa, tự nhiên, chặt chẽ, dùng trong ngữ cảnh hạn chế. Ví dụ:
hài hoà Miêu tả sự cân đối, trung tính. Ví dụ: Màu sắc của bức tranh rất hài hòa.
chặt chẽ Miêu tả sự gắn kết, trung tính. Ví dụ: Mối quan hệ giữa hai bên rất chặt chẽ.
rời rạc Miêu tả sự thiếu gắn kết, trung tính. Ví dụ: Các ý tưởng trong bài viết còn rời rạc.
lỏng lẻo Miêu tả sự thiếu chặt chẽ, trung tính. Ví dụ: Mối quan hệ của họ trở nên lỏng lẻo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của thực phẩm hoặc vật liệu khi được nghiền nát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc kỹ thuật chế biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự mềm mại, uyển chuyển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm, hóa học hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái miêu tả tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật chất mềm mịn, tránh dùng khi không có sự liên quan đến tính chất vật lý.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong các tình huống trừu tượng.
  • Có thể thay thế bằng từ "mịn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mịn" khi miêu tả bề mặt.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "bột nhuyễn", "xay nhuyễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bột, thịt), động từ (xay, nghiền), và phó từ (rất, khá).