Nhừ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Món ăn) được đun nấu đến mức chín kĩ, mềm tơi ra.
Ví dụ:
Đậu hầm nhừ, bùi và tan nơi đầu lưỡi.
Nghĩa: (Món ăn) được đun nấu đến mức chín kĩ, mềm tơi ra.
1
Học sinh tiểu học
- Khoai hầm nhừ nên em chỉ cần lấy thìa là xúc được.
- Mẹ nấu cháo đậu xanh nhừ, thơm bùi cả nhà thích.
- Cà rốt ninh nhừ, bé Bi ăn không phải nhai nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nồi xương hầm cả chiều nên thịt mềm nhừ, chạm đũa là rời.
- Bát phở nóng có gân bò ninh nhừ, ăn vào thấy tan trong miệng.
- Mưa lạnh, bát cháo gà nấu nhừ tỏa khói làm ấm cả người.
3
Người trưởng thành
- Đậu hầm nhừ, bùi và tan nơi đầu lưỡi.
- Sau một ngày dài, bát canh sườn ninh nhừ khiến bữa tối bỗng dịu lại.
- Anh thích kho cá đến khi thịt nhừ, xương tơi, mùi riềng sả thấm vào từng thớ.
- Có những chiều chậm rãi, tôi nấu nồi cháo nhừ, để căn bếp thơm và lòng mình lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Món ăn) được đun nấu đến mức chín kĩ, mềm tơi ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhừ | Diễn tả trạng thái chín mềm hoàn toàn, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, mang sắc thái trung tính đến tích cực (món ăn ngon, dễ ăn). Ví dụ: Đậu hầm nhừ, bùi và tan nơi đầu lưỡi. |
| mềm | Trung tính, diễn tả trạng thái mềm mại, dễ ăn của món ăn sau khi chế biến. Ví dụ: Thịt hầm mềm tan trong miệng. |
| dai | Trung tính, diễn tả trạng thái khó nhai, có độ đàn hồi cao của món ăn. Ví dụ: Thịt bò xào bị dai. |
| cứng | Trung tính, diễn tả trạng thái rắn chắc, khó cắn, khó nhai của món ăn. Ví dụ: Bánh mì để lâu bị cứng. |
| sượng | Trung tính, diễn tả trạng thái chưa chín đều, còn cứng hoặc sống ở một phần (thường dùng cho cơm, khoai, trái cây). Ví dụ: Cơm nấu bị sượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn trong bữa cơm gia đình hoặc khi nấu nướng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả chi tiết món ăn trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mềm mại, dễ ăn của món ăn.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ mềm của món ăn.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mềm" nhưng "nhừ" nhấn mạnh mức độ chín kỹ hơn.
- Không nên dùng để miêu tả món ăn cần giữ độ giòn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn nhừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ món ăn, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





